UIC — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NHÀ VÀ ĐÔ THỊ IDICO

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu UIC sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu UIC là Trả nợ gốc vay, chiếm 97% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 54% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu UIC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

591,1 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

592 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay574 tỷ đ (97%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)13,5 tỷ đ (2%)
Vốn lưu động (hút tiền)4,6 tỷ đ (1%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới566 tỷ đ (96%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)25,1 tỷ đ (4%)
Thanh lý tài sản0 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 4,6 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

1.5%

CAPEX / Doanh thu

0.54x

CAPEX / CFO

1.44x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

67 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018346,9 tỷ đ-327,8 tỷ đ+19,1 tỷ đ
2019321,4 tỷ đ-357,3 tỷ đ-35,9 tỷ đ
2020331,6 tỷ đ-284,2 tỷ đ+47,4 tỷ đ
202167,9 tỷ đ-172,2 tỷ đ-104,3 tỷ đ
2022170,4 tỷ đ-153,9 tỷ đ+16,5 tỷ đ
2023620,2 tỷ đ-600,3 tỷ đ+19,9 tỷ đ
20242,4 nghìn tỷ đ-2,3 nghìn tỷ đ+78,9 tỷ đ
20252,7 nghìn tỷ đ-2,7 nghìn tỷ đ-32 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201835,2 tỷ đ
201916,8 tỷ đ
202063,9 tỷ đ
20218 tỷ đ
202224,1 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201817,7 tỷ đ—327,8 tỷ đ35,2 tỷ đ—
201932,6 tỷ đ—357,3 tỷ đ16,8 tỷ đ—
202044 tỷ đ—284,2 tỷ đ63,9 tỷ đ4 tỷ đ
202146,1 tỷ đ—172,2 tỷ đ8 tỷ đ—
202233,5 tỷ đ—153,9 tỷ đ24,1 tỷ đ—
202339,4 tỷ đ—600,3 tỷ đ0 tỷ đ12,6 tỷ đ
202484,3 tỷ đ—2,3 nghìn tỷ đ0 tỷ đ—
202515,4 tỷ đ—2,7 nghìn tỷ đ0 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng