VC2 — Vina2 Invest & Construction Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VC2 sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu VC2 là Trả nợ gốc vay, chiếm 54% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 0% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VC2 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

600,4 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

585,6 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay313,5 tỷ đ (54%)
Vốn lưu động (hút tiền)272 tỷ đ (46%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới483,3 tỷ đ (80%)
Thoái vốn, thu hồi đầu tư117,1 tỷ đ (20%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 272 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.0%

CAPEX / Doanh thu

0.00x

CAPEX / CFO

0.00x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

171 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

838,8 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

177,3 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018650,8 tỷ đ-661,9 tỷ đ-11,1 tỷ đ
2019608,5 tỷ đ-690,3 tỷ đ-81,7 tỷ đ
2020458 tỷ đ-511,9 tỷ đ-54 tỷ đ
2021883,5 tỷ đ-615,1 tỷ đ+268,4 tỷ đ
2022568,9 tỷ đ-543,6 tỷ đ+25,3 tỷ đ
2023956,8 tỷ đ-743 tỷ đ+213,8 tỷ đ
2024988,7 tỷ đ-1 nghìn tỷ đ-23,6 tỷ đ
20251 nghìn tỷ đ-1 nghìn tỷ đ-1,9 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201815 tỷ đ
20190,2 tỷ đ
202015 tỷ đ
202118 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20181,2 tỷ đ—661,9 tỷ đ15 tỷ đ56,3 tỷ đ
20196 tỷ đ—690,3 tỷ đ0,2 tỷ đ—
20200,4 tỷ đ—511,9 tỷ đ15 tỷ đ—
20213,6 tỷ đ266,5 tỷ đ615,1 tỷ đ18 tỷ đ102 tỷ đ
20226,5 tỷ đ27,9 tỷ đ543,6 tỷ đ0 tỷ đ255,4 tỷ đ
20230,4 tỷ đ43,3 tỷ đ743 tỷ đ0 tỷ đ275,5 tỷ đ
20247,7 tỷ đ336,4 tỷ đ1 nghìn tỷ đ0 tỷ đ—
20252,6 tỷ đ—1 nghìn tỷ đ0 tỷ đ89,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng