VCC — Vinaconex 25 JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VCC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VCC đạt 1.5 nghìn tỷ đồng. Tăng 16.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (40%) và Phải thu (36%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VCC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,5 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,4 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

76,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+16.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 94.9% · Dài hạn 5.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền51,2 tỷ đ (3.4%)
Phải thu530,2 tỷ đ (35.5%)
Hàng tồn kho593,8 tỷ đ (39.8%)
Tài sản cố định31,6 tỷ đ (2.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang2,7 tỷ đ (0.2%)
Đầu tư tài chính5,3 tỷ đ (0.4%)
Tài sản vô hình1,4 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 81% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

51,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0,2 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

433,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

96,6 tỷ đ

Phải thu khác

35.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: -8.3%.

Hàng tồn kho

593,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

39.8%

% tổng tài sản

+23.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

31,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

10,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 2.1% tổng tài sản, so với năm trước -9.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

2,7 tỷ đ

Giá trị

0.2%

% tổng tài sản

-5.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018747,8 tỷ đ61 tỷ đ401,7 tỷ đ145,3 tỷ đ72,6 tỷ đ
2019810,3 tỷ đ31,4 tỷ đ522,1 tỷ đ118,6 tỷ đ66,5 tỷ đ
2020876,3 tỷ đ32,3 tỷ đ552,7 tỷ đ154,6 tỷ đ52 tỷ đ
2021996 tỷ đ32,2 tỷ đ584,2 tỷ đ275,6 tỷ đ43,2 tỷ đ
20221,2 nghìn tỷ đ26,4 tỷ đ615,2 tỷ đ379,5 tỷ đ36,4 tỷ đ
20231,3 nghìn tỷ đ38,2 tỷ đ645,3 tỷ đ411,9 tỷ đ32,1 tỷ đ
20241,2 nghìn tỷ đ29,1 tỷ đ627,7 tỷ đ423,3 tỷ đ22,4 tỷ đ
20251,4 nghìn tỷ đ50,1 tỷ đ568,8 tỷ đ531,2 tỷ đ32,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

593,8 tỷ đ

#2

Phải thu

530,2 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

51,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng