VE8 — VNECO 8 Electricity Construction JSC
📅 Hôm nay 26/10/2026
Kết quả kinh doanh của cổ phiếu VE8 thay đổi thế nào?
Năm 2024, doanh thu VE8 giảm 18.7% so với năm trước, đạt 27.6 tỷ đồng. Lợi nhuận sau thuế giảm 71.3%, đạt -20.3 tỷ đồng. Biên lợi nhuận ròng giảm 38.7 điểm % lên -73.6%. Riêng quý gần nhất (2025-Q1), so với cùng kỳ năm trước, doanh thu giảm 98.8%.
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu VE8 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →27,6 tỷ đ
Doanh thu 2024
-20,3 tỷ đ
LNST
-73.6%
Biên LN ròng
4,6 tỷ đ
Dòng tiền HĐKD (CFO)
so với 2023: -18.7%
so với 2023: -71.3%
-38.7 điểm %
so với 2023: +43633.7%
Quý gần nhất: 2025-Q1So với cùng kỳ năm trước: doanh thu -98.8%.
Kết quả kinh doanh 7 năm gần nhất (2018–2024)
Doanh thu
Lợi nhuận sau thuế
Doanh thu đang thay đổi thế nào?
Lợi nhuận đang thay đổi thế nào?
Lợi nhuận tăng chậm hơn doanh thu — tăng trưởng đang bị nén ở cấp lợi nhuận.
Biên lợi nhuận thay đổi ra sao?
Doanh thu giảm, biên lợi nhuận thu hẹp| Biên | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Biên lợi nhuận gộp | -7.5% | -35.1% |
| Biên lợi nhuận HĐKD | -34.7% | -73.1% |
| Biên lợi nhuận ròng | -34.9% | -73.6% |
Kết quả theo quý (8 quý gần nhất)
| Quý | Doanh thu | LNST | Biên LN ròng |
|---|---|---|---|
| 2023-Q2 | 18,1 tỷ đ | -2,8 tỷ đ | -15.4% |
| 2023-Q3 | 6 tỷ đ | -1,7 tỷ đ | -27.7% |
| 2023-Q4 | 3,3 tỷ đ | -7,5 tỷ đ | -226.3% |
| 2024-Q1 | 5,1 tỷ đ | -0,4 tỷ đ | -7.4% |
| 2024-Q2 | 8,4 tỷ đ | -5,3 tỷ đ | -63.2% |
| 2024-Q3 | 6,8 tỷ đ | -2,6 tỷ đ | -37.8% |
| 2024-Q4 | 7,2 tỷ đ | -12 tỷ đ | -166.8% |
| 2025-Q1 | 0,1 tỷ đ | -2,4 tỷ đ | -3912.9% |
TTM (4 quý gần nhất): doanh thu 22,5 tỷ đ, LNST -22,3 tỷ đ.
Điều gì đang kéo lợi nhuận thay đổi?
So sánh 2023 → 2024, từng bước từ doanh thu tới lợi nhuận sau thuế.
| Bước | 2023 | 2024 | Thay đổi |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 33,9 tỷ đ | 27,6 tỷ đ | -6,4 tỷ đ |
| Lợi nhuận gộp | -2,6 tỷ đ | -9,7 tỷ đ | -7,1 tỷ đ |
| Lợi nhuận hoạt động | -11,8 tỷ đ | -20,2 tỷ đ | -8,4 tỷ đ |
| Lợi nhuận trước thuế | -11,8 tỷ đ | -20,3 tỷ đ | -8,4 tỷ đ |
| Lợi nhuận sau thuế | -11,8 tỷ đ | -20,3 tỷ đ | -8,4 tỷ đ |
Chất lượng lợi nhuận: dòng tiền có theo kịp không?
Dòng tiền HĐKD thấp hơn lợi nhuận kế toán — cần theo dõi| Năm | LNST | CFO | CFO/LNST |
|---|---|---|---|
| 2018 | -4,1 tỷ đ | -4,6 tỷ đ | 112% |
| 2019 | -2,5 tỷ đ | 4,8 tỷ đ | -191% |
| 2020 | 5,5 tỷ đ | -4,6 tỷ đ | -84% |
| 2021 | 1 tỷ đ | -43,1 tỷ đ | -4278% |
| 2022 | -6,8 tỷ đ | -0,3 tỷ đ | 4% |
| 2023 | -11,8 tỷ đ | 0 tỷ đ | -0% |
| 2024 | -20,3 tỷ đ | 4,6 tỷ đ | -23% |
Đang ở đâu so với chính lịch sử của mình?
Percentile trong 7 năm gần nhất (không so với doanh nghiệp khác).
14%
Doanh thu
14%
Lợi nhuận
14%
Biên LN ròng
100%
ROE
Kết quả kinh doanh đang đi theo hướng nào?
↓
Quy mô
↓
Tăng trưởng
↓
Sinh lợi
↓
Dòng tiền
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.