VEC — Vietnam Electronics And Informatics Joint-Stock Corporation
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu VEC có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VEC đạt 824.8 tỷ đồng. Tăng 9.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (24%) và Tài sản cố định (12%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu VEC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →824,8 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
638,1 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
186,7 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+9.6%
So với năm trước
Ngắn hạn 77.4% · Dài hạn 22.6% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 66% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
42,6 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0,3 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
42,3 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 15.5% tổng tài sản.
Phải thu
155,7 tỷ đ
Phải thu khách hàng
45,9 tỷ đ
Phải thu khác
24.4%
% tổng tài sản
So với năm trước: +8.1%.
Hàng tồn kho
66 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
8.0%
% tổng tài sản
-21.2%
So với năm trước
Tài sản cố định
100,6 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
66,8 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
33,8 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 12.2% tổng tài sản, so với năm trước -8.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
33,8 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
4.1%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
42,3 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
5.1%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
10 tỷ đ
Giá trị
1.2%
% tổng tài sản
-46.1%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 1,2 nghìn tỷ đ | 127,2 tỷ đ | 555,4 tỷ đ | 189,4 tỷ đ | 108,2 tỷ đ |
| 2019 | 967,4 tỷ đ | 101,5 tỷ đ | 299,7 tỷ đ | 206,1 tỷ đ | 101,2 tỷ đ |
| 2020 | 873,9 tỷ đ | 121,1 tỷ đ | 253,7 tỷ đ | 173,5 tỷ đ | 101,2 tỷ đ |
| 2021 | 830,2 tỷ đ | 111,1 tỷ đ | 211,8 tỷ đ | 115,5 tỷ đ | 135 tỷ đ |
| 2022 | 834,3 tỷ đ | 117,8 tỷ đ | 265,7 tỷ đ | 95 tỷ đ | 128,4 tỷ đ |
| 2023 | 844,9 tỷ đ | 106,5 tỷ đ | 283,8 tỷ đ | 91,7 tỷ đ | 120,4 tỷ đ |
| 2024 | 746,1 tỷ đ | 101,7 tỷ đ | 178,3 tỷ đ | 86,5 tỷ đ | 113,7 tỷ đ |
| 2025 | 812,9 tỷ đ | 98,6 tỷ đ | 356,6 tỷ đ | 49,6 tỷ đ | 104,1 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
201,6 tỷ đ
#2
Tài sản cố định
100,6 tỷ đ
#3
Đầu tư tài chính
84,9 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.