VFR — Transport & Chartering Corp.

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VFR có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VFR đạt 376.5 tỷ đồng. Tăng 2.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (42%) và Tiền & tương đương tiền (36%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VFR qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

376,5 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

246,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

130,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+2.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 65.4% · Dài hạn 34.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền136 tỷ đ (36.1%)
Phải thu59,4 tỷ đ (15.8%)
Hàng tồn kho0 tỷ đ (0.0%)
Tài sản cố định29,8 tỷ đ (7.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang6,1 tỷ đ (1.6%)
Đầu tư tài chính157,8 tỷ đ (41.9%)
Tài sản vô hình7,3 tỷ đ (1.9%)

Các khoản mục trên xác nhận được 105% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

136 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

78,9 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 78.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

12,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

46,8 tỷ đ

Phải thu khác

15.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +25.8%.

Hàng tồn kho

0 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.0%

% tổng tài sản

-79.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

29,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

22,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

7,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 7.9% tổng tài sản, so với năm trước -11.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

7,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.9%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

1,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

0.4%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

6,1 tỷ đ

Giá trị

1.6%

% tổng tài sản

+1359.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018377,6 tỷ đ32,3 tỷ đ39,5 tỷ đ3,5 tỷ đ159,6 tỷ đ
2019369,1 tỷ đ43,3 tỷ đ36,2 tỷ đ4,3 tỷ đ133,7 tỷ đ
2020325,4 tỷ đ54,6 tỷ đ35,2 tỷ đ2,5 tỷ đ102 tỷ đ
2021324,1 tỷ đ51,5 tỷ đ35,8 tỷ đ0,1 tỷ đ70 tỷ đ
2022342,4 tỷ đ48,2 tỷ đ30,5 tỷ đ0,1 tỷ đ40,5 tỷ đ
2023322,8 tỷ đ50,1 tỷ đ29,6 tỷ đ0,1 tỷ đ27,9 tỷ đ
2024375,2 tỷ đ52,8 tỷ đ41,7 tỷ đ0,1 tỷ đ29,5 tỷ đ
2025372,4 tỷ đ163,4 tỷ đ46,2 tỷ đ0,1 tỷ đ31,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

157,8 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

136 tỷ đ

#3

Phải thu

59,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng