VGP — Vegetexco Port JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VGP có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VGP đạt 6.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 26.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (100%) và Xây dựng cơ bản dở dang (0%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VGP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

6,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

6,3 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

38,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+26.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 99.4% · Dài hạn 0.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền13,5 tỷ đ (0.2%)
Phải thu6,3 nghìn tỷ đ (99.8%)
Hàng tồn kho0 tỷ đ (0.0%)
Tài sản cố định6,5 tỷ đ (0.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang21,7 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 100% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

13,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 0.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

5,9 nghìn tỷ đ

Phải thu khách hàng

411,1 tỷ đ

Phải thu khác

99.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +28.7%.

Hàng tồn kho

0 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.0%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

6,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

6,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.1% tổng tài sản, so với năm trước -19.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

21,7 tỷ đ

Giá trị

0.3%

% tổng tài sản

+0.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20184 nghìn tỷ đ13,5 tỷ đ3,6 nghìn tỷ đ186,4 tỷ đ14,8 tỷ đ
20193,3 nghìn tỷ đ39,3 tỷ đ3,1 nghìn tỷ đ0 tỷ đ12,9 tỷ đ
20203,7 nghìn tỷ đ24,8 tỷ đ3,6 nghìn tỷ đ0 tỷ đ12,4 tỷ đ
20214,4 nghìn tỷ đ5,1 tỷ đ4,4 nghìn tỷ đ0 tỷ đ10,5 tỷ đ
20226,7 nghìn tỷ đ25,4 tỷ đ6,6 nghìn tỷ đ0 tỷ đ12,6 tỷ đ
20236,4 nghìn tỷ đ17,7 tỷ đ6,4 nghìn tỷ đ0 tỷ đ10,7 tỷ đ
20244,8 nghìn tỷ đ106,8 tỷ đ4,7 nghìn tỷ đ0 tỷ đ9 tỷ đ
20255,6 nghìn tỷ đ42,7 tỷ đ5,5 nghìn tỷ đ137 tỷ đ7,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

6,3 nghìn tỷ đ

#2

Xây dựng cơ bản dở dang

21,7 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

13,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng