VGR — Vip GreenPort Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VGR có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VGR đạt 1.2 nghìn tỷ đồng. Giảm 2.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tiền & tương đương tiền (28%) và Tài sản cố định (14%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VGR qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,2 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

818,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

412,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-2.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 66.5% · Dài hạn 33.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền344,8 tỷ đ (28.0%)
Phải thu63,1 tỷ đ (5.1%)
Hàng tồn kho32,6 tỷ đ (2.6%)
Tài sản cố định166,8 tỷ đ (13.6%)
Tài sản vô hình0 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 49% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

344,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 28.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

62,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,3 tỷ đ

Phải thu khác

5.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: -22.2%.

Hàng tồn kho

32,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

2.6%

% tổng tài sản

+22.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

166,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

166,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 13.6% tổng tài sản, so với năm trước -15.8% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,2 nghìn tỷ đ1,4 tỷ đ74,7 tỷ đ12,9 tỷ đ737,9 tỷ đ
20191,1 nghìn tỷ đ24,8 tỷ đ77,5 tỷ đ17,1 tỷ đ619,2 tỷ đ
20201,1 nghìn tỷ đ108,7 tỷ đ80 tỷ đ17,5 tỷ đ498,8 tỷ đ
20211,1 nghìn tỷ đ125,4 tỷ đ84,2 tỷ đ14,2 tỷ đ452,7 tỷ đ
20221,2 nghìn tỷ đ218 tỷ đ67,9 tỷ đ19 tỷ đ367,8 tỷ đ
20231,3 nghìn tỷ đ177,2 tỷ đ81 tỷ đ19,6 tỷ đ273,1 tỷ đ
20241,2 nghìn tỷ đ285,3 tỷ đ97,8 tỷ đ27,1 tỷ đ217,3 tỷ đ
20251,4 nghìn tỷ đ414,6 tỷ đ79,3 tỷ đ32,2 tỷ đ179 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tiền & tương đương tiền

344,8 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

166,8 tỷ đ

#3

Phải thu

63,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng