VGV — Viet Nam National Construction Consultants Corporation - JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VGV có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VGV đạt 1.5 nghìn tỷ đồng. Tăng 26.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (27%) và Hàng tồn kho (20%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VGV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,5 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,3 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

256,1 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+26.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 83.1% · Dài hạn 16.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền173,5 tỷ đ (11.4%)
Phải thu414,5 tỷ đ (27.3%)
Hàng tồn kho309,4 tỷ đ (20.4%)
Tài sản cố định127,4 tỷ đ (8.4%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,4 tỷ đ (0.1%)
Đầu tư tài chính225,4 tỷ đ (14.8%)
Tài sản vô hình3,6 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 83% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

173,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

112,3 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 26.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

285,9 tỷ đ

Phải thu khách hàng

128,6 tỷ đ

Phải thu khác

27.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: +31.2%.

Hàng tồn kho

309,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

20.4%

% tổng tài sản

+23.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

127,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

123,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

3,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 8.4% tổng tài sản, so với năm trước +12.3% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

3,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.2%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

72,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

4.8%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

1,4 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

+450.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,1 nghìn tỷ đ109,4 tỷ đ251,6 tỷ đ210,6 tỷ đ171,1 tỷ đ
20191,2 nghìn tỷ đ98,1 tỷ đ295,6 tỷ đ283,4 tỷ đ150 tỷ đ
20201,1 nghìn tỷ đ124,5 tỷ đ276,6 tỷ đ269,4 tỷ đ144 tỷ đ
20211,2 nghìn tỷ đ123,9 tỷ đ241,3 tỷ đ303,9 tỷ đ136,4 tỷ đ
20221,2 nghìn tỷ đ86,8 tỷ đ310,7 tỷ đ262,2 tỷ đ134,1 tỷ đ
20231,1 nghìn tỷ đ79,1 tỷ đ304,4 tỷ đ244,6 tỷ đ124,2 tỷ đ
20241,2 nghìn tỷ đ80,2 tỷ đ321 tỷ đ236 tỷ đ116,1 tỷ đ
20251,4 nghìn tỷ đ137,8 tỷ đ381,8 tỷ đ263,5 tỷ đ109,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

414,5 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

309,4 tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

225,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng