VID — CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VIỄN ĐÔNG

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VID có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VID đạt 1.1 nghìn tỷ đồng. Giảm 4.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (85%) và Hàng tồn kho (24%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VID qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

549,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

578,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-4.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 48.7% · Dài hạn 51.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền21,1 tỷ đ (1.9%)
Phải thu180,3 tỷ đ (16.0%)
Hàng tồn kho275 tỷ đ (24.4%)
Tài sản cố định50,8 tỷ đ (4.5%)
Bất động sản đầu tư18,8 tỷ đ (1.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang6,6 tỷ đ (0.6%)
Đầu tư tài chính959 tỷ đ (85.0%)
Tài sản vô hình4,5 tỷ đ (0.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 134% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

21,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

501,5 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 86.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

172,9 tỷ đ

Phải thu khách hàng

7,3 tỷ đ

Phải thu khác

16.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: -13.2%.

Hàng tồn kho

275 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

24.4%

% tổng tài sản

-23.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

50,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

46,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

4,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 4.5% tổng tài sản, so với năm trước +9.6% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

4,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.4%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

235,9 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

20.9%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

6,6 tỷ đ

Giá trị

0.6%

% tổng tài sản

+149.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018833,3 tỷ đ40,7 tỷ đ254,6 tỷ đ163,4 tỷ đ64,1 tỷ đ
2019906,5 tỷ đ33,8 tỷ đ287,8 tỷ đ111,5 tỷ đ71,8 tỷ đ
2020948,3 tỷ đ51 tỷ đ236,2 tỷ đ83,1 tỷ đ79,6 tỷ đ
20211,2 nghìn tỷ đ106,2 tỷ đ286,9 tỷ đ243,7 tỷ đ73,3 tỷ đ
20221,2 nghìn tỷ đ94,7 tỷ đ329 tỷ đ262,6 tỷ đ67,2 tỷ đ
20231,3 nghìn tỷ đ97,1 tỷ đ327,3 tỷ đ307,2 tỷ đ71,4 tỷ đ
20241,1 nghìn tỷ đ59,5 tỷ đ266,3 tỷ đ283,7 tỷ đ50,6 tỷ đ
20251,1 nghìn tỷ đ8 tỷ đ287,9 tỷ đ256,8 tỷ đ45,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

959 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

275 tỷ đ

#3

Phải thu

180,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng