VIE — VITECO Vietnam Telecommunications Technology JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VIE đang có bao nhiêu nợ?

Tại năm 2025, nợ vay của cổ phiếu VIE là 69.8 tỷ đồng. Tăng 121.6% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 69.0 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VIE qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

105,6 tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2025

69,8 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

0,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

69 tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2024: +67.4%

so với 2024: +121.6%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn0,5 tỷ đ (1%)
Vay dài hạn69,4 tỷ đ (99%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

202120242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

46.0%

Nợ vay / Tổng tài sản

1.51x

Nợ vay / Vốn CSH

1.49x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

29.18x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

2,9 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

0 tỷ đ

Kỳ trước

0.11x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán27 tỷ đ
Người mua trả tiền trước0 tỷ đ
Chi phí phải trả1,4 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước0,2 tỷ đ
Phải trả người lao động0,7 tỷ đ
Phải trả khác0,4 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả105,6 tỷ đ
Nợ vay69,8 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn0,5 tỷ đ
Nợ vay dài hạn69,4 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền0,8 tỷ đ
Nợ vay ròng69 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH1.51x
Nợ vay ròng / EBITDA29.18x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng