VIW — Vietnam Water and Environment Investment Corporation
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu VIW có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VIW đạt 1.8 nghìn tỷ đồng. Giảm 4.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (30%) và Hàng tồn kho (28%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu VIW qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →1,8 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
1,3 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
571,9 tỷ đ
Tài sản dài hạn
-4.1%
So với năm trước
Ngắn hạn 68.9% · Dài hạn 31.1% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 100% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
105,9 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
76,9 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 14.8% tổng tài sản.
Phải thu
352,1 tỷ đ
Phải thu khách hàng
200,8 tỷ đ
Phải thu khác
30.1%
% tổng tài sản
So với năm trước: -3.1%.
Hàng tồn kho
512,5 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
27.9%
% tổng tài sản
-3.6%
So với năm trước
Tài sản cố định
292,7 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
266,3 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
26,5 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 15.9% tổng tài sản, so với năm trước -3.1% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
26,5 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
1.4%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
74,3 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
4.0%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
67,8 tỷ đ
Giá trị
3.7%
% tổng tài sản
-5.5%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 2,9 nghìn tỷ đ | 243,8 tỷ đ | 891,7 tỷ đ | 1 nghìn tỷ đ | 310,6 tỷ đ |
| 2019 | 2,4 nghìn tỷ đ | 72,6 tỷ đ | 962,6 tỷ đ | 525 tỷ đ | 380,1 tỷ đ |
| 2020 | 2,3 nghìn tỷ đ | 183,6 tỷ đ | 861,6 tỷ đ | 439 tỷ đ | 372,3 tỷ đ |
| 2021 | 2,2 nghìn tỷ đ | 253,4 tỷ đ | 647,8 tỷ đ | 551,5 tỷ đ | 376,3 tỷ đ |
| 2022 | 2,1 nghìn tỷ đ | 160,1 tỷ đ | 661,7 tỷ đ | 548,3 tỷ đ | 353,4 tỷ đ |
| 2023 | 2,1 nghìn tỷ đ | 143,7 tỷ đ | 731,2 tỷ đ | 472,7 tỷ đ | 333,4 tỷ đ |
| 2024 | 2 nghìn tỷ đ | 123,3 tỷ đ | 586,8 tỷ đ | 534,2 tỷ đ | 315,2 tỷ đ |
| 2025 | 2 nghìn tỷ đ | 189,7 tỷ đ | 549,7 tỷ đ | 537,2 tỷ đ | 297,8 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
552,9 tỷ đ
#2
Hàng tồn kho
512,5 tỷ đ
#3
Tài sản cố định
292,7 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.