VLA — Van Lang Technology Development and Investment JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VLA có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VLA đạt 48.3 tỷ đồng. Tăng 5.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (33%) và Đầu tư tài chính (11%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VLA qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

48,3 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

47,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

0,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+5.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 98.5% · Dài hạn 1.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền3 tỷ đ (6.2%)
Phải thu16,2 tỷ đ (33.5%)
Hàng tồn kho0,1 tỷ đ (0.3%)
Tài sản cố định0,7 tỷ đ (1.4%)
Đầu tư tài chính5,4 tỷ đ (11.1%)
Tài sản vô hình0,7 tỷ đ (1.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 54% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

5,4 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 17.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

0,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

15,8 tỷ đ

Phải thu khác

33.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: -27.7%.

Hàng tồn kho

0,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.3%

% tổng tài sản

+2139.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

0,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

0 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 1.4% tổng tài sản, so với năm trước -6.9% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.4%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201818,4 tỷ đ2,8 tỷ đ3,6 tỷ đ0,9 tỷ đ0 tỷ đ
201918,2 tỷ đ3,1 tỷ đ2,4 tỷ đ0,5 tỷ đ1 tỷ đ
202015,8 tỷ đ1,9 tỷ đ2,4 tỷ đ0,5 tỷ đ0,9 tỷ đ
202125,3 tỷ đ0,3 tỷ đ4,6 tỷ đ0 tỷ đ5,8 tỷ đ
202226,2 tỷ đ2,7 tỷ đ2,5 tỷ đ0 tỷ đ0,8 tỷ đ
202345,4 tỷ đ20 tỷ đ6,5 tỷ đ0 tỷ đ0,8 tỷ đ
202450,1 tỷ đ15,8 tỷ đ19,7 tỷ đ0 tỷ đ0,7 tỷ đ
202547,6 tỷ đ10,6 tỷ đ32,4 tỷ đ0 tỷ đ0,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

16,2 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

5,4 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng