VLB — Bien Hoa Building Materials Production and Construction Joint Stock Co
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu VLB có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VLB đạt 1.5 nghìn tỷ đồng. Tăng 48.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tiền & tương đương tiền (15%) và Tài sản cố định (3%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu VLB qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →1,5 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
1,2 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
372,2 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+48.6%
So với năm trước
Ngắn hạn 76.0% · Dài hạn 24.0% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 19% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
231,1 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 14.9% tổng tài sản.
Phải thu
0 tỷ đ
Phải thu khách hàng
0,8 tỷ đ
Phải thu khác
0.1%
% tổng tài sản
So với năm trước: -96.0%.
Hàng tồn kho
24,2 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
1.6%
% tổng tài sản
+14.4%
So với năm trước
Tài sản cố định
39,8 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
39,8 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 2.6% tổng tài sản, so với năm trước +4.2% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 754,8 tỷ đ | 248,2 tỷ đ | 27,5 tỷ đ | 28,8 tỷ đ | 159 tỷ đ |
| 2019 | 840,3 tỷ đ | 209,9 tỷ đ | 75,8 tỷ đ | 36,1 tỷ đ | 120,9 tỷ đ |
| 2020 | 908 tỷ đ | 321,5 tỷ đ | 27,2 tỷ đ | 39,8 tỷ đ | 93,6 tỷ đ |
| 2021 | 865,6 tỷ đ | 376,4 tỷ đ | 34,8 tỷ đ | 27,9 tỷ đ | 67,6 tỷ đ |
| 2022 | 714,9 tỷ đ | 185,2 tỷ đ | 34,3 tỷ đ | 28,1 tỷ đ | 63,9 tỷ đ |
| 2023 | 824,1 tỷ đ | 33,2 tỷ đ | 36,1 tỷ đ | 38,6 tỷ đ | 58,1 tỷ đ |
| 2024 | 998,5 tỷ đ | 84,6 tỷ đ | 19,1 tỷ đ | 41,3 tỷ đ | 43,8 tỷ đ |
| 2025 | 1,2 nghìn tỷ đ | 92,4 tỷ đ | 17,4 tỷ đ | 18,8 tỷ đ | 45,2 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tiền & tương đương tiền
231,1 tỷ đ
#2
Tài sản cố định
39,8 tỷ đ
#3
Hàng tồn kho
24,2 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.