VLG — VIMC Logistics JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VLG có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VLG đạt 287.5 tỷ đồng. Tăng 7.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (66%) và Tài sản cố định (12%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VLG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

287,5 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

226,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

60,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+7.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 78.8% · Dài hạn 21.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền13,5 tỷ đ (4.7%)
Phải thu190,5 tỷ đ (66.3%)
Tài sản cố định34,8 tỷ đ (12.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,2 tỷ đ (0.4%)
Đầu tư tài chính23,9 tỷ đ (8.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 92% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

13,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

11,4 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 13.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

136,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

54,3 tỷ đ

Phải thu khác

66.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: +17.6%.

Hàng tồn kho

0 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Tài sản cố định

34,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

34,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 12.1% tổng tài sản, so với năm trước -10.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

11,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

4.0%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

1,2 tỷ đ

Giá trị

0.4%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018270,5 tỷ đ29,6 tỷ đ111,9 tỷ đ0 tỷ đ82,9 tỷ đ
2019267,1 tỷ đ26,8 tỷ đ112,3 tỷ đ0 tỷ đ74,6 tỷ đ
2020267,8 tỷ đ25,5 tỷ đ110,2 tỷ đ0 tỷ đ67 tỷ đ
2021254,5 tỷ đ37,8 tỷ đ95,6 tỷ đ0 tỷ đ59,2 tỷ đ
2022199 tỷ đ14,5 tỷ đ74,8 tỷ đ0 tỷ đ52,3 tỷ đ
2023187,8 tỷ đ13,6 tỷ đ76,9 tỷ đ0 tỷ đ45,7 tỷ đ
2024229,8 tỷ đ22,3 tỷ đ106,1 tỷ đ0 tỷ đ40,9 tỷ đ
2025272,9 tỷ đ32,2 tỷ đ161,6 tỷ đ0 tỷ đ36,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

190,5 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

34,8 tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

23,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng