VMC — Vimeco JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VMC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VMC đạt 1.1 nghìn tỷ đồng. Giảm 14.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (40%) và Hàng tồn kho (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VMC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

834,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

249 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-14.9%

So với năm trước

Ngắn hạn 77.0% · Dài hạn 23.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền43,5 tỷ đ (4.0%)
Phải thu428,8 tỷ đ (39.6%)
Hàng tồn kho241,2 tỷ đ (22.3%)
Tài sản cố định146,7 tỷ đ (13.5%)
Bất động sản đầu tư15,2 tỷ đ (1.4%)
Đầu tư tài chính142,4 tỷ đ (13.1%)
Tài sản vô hình3,1 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 94% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

43,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

68,5 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 17.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

265,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

163,5 tỷ đ

Phải thu khác

39.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: -8.5%.

Hàng tồn kho

241,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

22.3%

% tổng tài sản

-25.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

146,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

124,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

3,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 13.5% tổng tài sản, so với năm trước -15.1% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

3,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

66 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

6.1%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,6 nghìn tỷ đ84,4 tỷ đ951,4 tỷ đ206,2 tỷ đ200,8 tỷ đ
20191,3 nghìn tỷ đ106,1 tỷ đ775,9 tỷ đ165,8 tỷ đ162,7 tỷ đ
20201,1 nghìn tỷ đ39 tỷ đ639,8 tỷ đ157,3 tỷ đ132,6 tỷ đ
20211 nghìn tỷ đ17,3 tỷ đ581,9 tỷ đ186,5 tỷ đ127 tỷ đ
20221,6 nghìn tỷ đ69,6 tỷ đ677 tỷ đ374,4 tỷ đ212,5 tỷ đ
20231,5 nghìn tỷ đ55,6 tỷ đ618 tỷ đ325,6 tỷ đ214 tỷ đ
20241,4 nghìn tỷ đ105 tỷ đ599,4 tỷ đ327,9 tỷ đ187,1 tỷ đ
20251,2 nghìn tỷ đ109,2 tỷ đ427,3 tỷ đ271,1 tỷ đ161,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

428,8 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

241,2 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

146,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng