VMG — Vung Tau Petroleum Trading & Service JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VMG có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu VMG đạt 105.8 tỷ đồng. Giảm 25.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (72%) và Tài sản cố định (23%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VMG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

105,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

53,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

52,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-25.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 50.3% · Dài hạn 49.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền4,6 tỷ đ (4.4%)
Phải thu76,6 tỷ đ (72.4%)
Hàng tồn kho1,4 tỷ đ (1.3%)
Tài sản cố định24,8 tỷ đ (23.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,9 tỷ đ (0.9%)
Tài sản vô hình2,9 tỷ đ (2.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 105% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

4,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 4.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

72 tỷ đ

Phải thu khách hàng

4,6 tỷ đ

Phải thu khác

72.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: -24.5%.

Hàng tồn kho

1,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.3%

% tổng tài sản

-50.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

24,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

21,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

2,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 23.5% tổng tài sản, so với năm trước -14.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

2,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.7%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,9 tỷ đ

Giá trị

0.9%

% tổng tài sản

-10.3%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018124,8 tỷ đ1,9 tỷ đ25,7 tỷ đ9,2 tỷ đ37,6 tỷ đ
2019128,6 tỷ đ7,6 tỷ đ28,8 tỷ đ5,7 tỷ đ34,3 tỷ đ
2020120,9 tỷ đ3,3 tỷ đ31,7 tỷ đ4,5 tỷ đ31,4 tỷ đ
2021105,3 tỷ đ0,6 tỷ đ50,7 tỷ đ0,8 tỷ đ30,6 tỷ đ
2022131,4 tỷ đ3 tỷ đ77 tỷ đ1,3 tỷ đ29,4 tỷ đ
2023125,4 tỷ đ6,2 tỷ đ72 tỷ đ2 tỷ đ32,9 tỷ đ
2024141,3 tỷ đ3,1 tỷ đ101,4 tỷ đ2,8 tỷ đ29 tỷ đ
2025105,8 tỷ đ4,6 tỷ đ76,6 tỷ đ1,4 tỷ đ24,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

76,6 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

24,8 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

4,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng