VMS — Vietnam Maritime Development JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VMS có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VMS đạt 270.2 tỷ đồng. Tăng 7.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (28%) và Xây dựng cơ bản dở dang (18%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VMS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

270,2 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

153,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

117 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+7.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 56.7% · Dài hạn 43.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền33 tỷ đ (12.2%)
Phải thu75,3 tỷ đ (27.9%)
Hàng tồn kho2 tỷ đ (0.7%)
Tài sản cố định23,4 tỷ đ (8.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang49,9 tỷ đ (18.5%)
Đầu tư tài chính45,3 tỷ đ (16.8%)
Tài sản vô hình2,2 tỷ đ (0.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 86% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

33 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

11,7 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 29.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

70,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

4,6 tỷ đ

Phải thu khác

27.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +27.2%.

Hàng tồn kho

2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.7%

% tổng tài sản

-44.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

23,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

21,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

2,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 8.6% tổng tài sản, so với năm trước +80.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

2,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.8%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

49,9 tỷ đ

Giá trị

18.5%

% tổng tài sản

-1.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018247,8 tỷ đ51,2 tỷ đ52,4 tỷ đ1,4 tỷ đ36,6 tỷ đ
2019257,1 tỷ đ31,9 tỷ đ60,7 tỷ đ2,5 tỷ đ32,3 tỷ đ
2020268,3 tỷ đ25,3 tỷ đ59 tỷ đ2,3 tỷ đ28,6 tỷ đ
2021250,5 tỷ đ17,7 tỷ đ54,9 tỷ đ1,6 tỷ đ25,2 tỷ đ
2022238,4 tỷ đ19,3 tỷ đ44,6 tỷ đ0,8 tỷ đ20 tỷ đ
2023234,3 tỷ đ19,7 tỷ đ41 tỷ đ2,2 tỷ đ16,6 tỷ đ
2024239,3 tỷ đ27,2 tỷ đ44,3 tỷ đ3 tỷ đ13,4 tỷ đ
2025256 tỷ đ71,8 tỷ đ62,1 tỷ đ2 tỷ đ12,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

75,3 tỷ đ

#2

Xây dựng cơ bản dở dang

49,9 tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

45,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng