VNC — Vinacontrol Group Corp.

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VNC sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu VNC là CAPEX (mua sắm TSCĐ), chiếm 54% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 26% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

104,6 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

34,8 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

CAPEX (mua sắm TSCĐ)18,7 tỷ đ (54%)
Cổ tức trả cổ đông16,1 tỷ đ (46%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)72,1 tỷ đ (69%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)32,5 tỷ đ (31%)
Thanh lý tài sản0 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 32,5 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

5.4%

CAPEX / Doanh thu

0.26x

CAPEX / CFO

2.81x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

2 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

0,9 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201816,1 tỷ đ-3,8 tỷ đ+12,3 tỷ đ
20190,4 tỷ đ-5,5 tỷ đ-5,1 tỷ đ
20200,3 tỷ đ-5,1 tỷ đ-4,8 tỷ đ
20210,2 tỷ đ-3,5 tỷ đ-3,3 tỷ đ
20220 tỷ đ-10,5 tỷ đ-10,5 tỷ đ
20230 tỷ đ-0,1 tỷ đ-0,1 tỷ đ
20240 tỷ đ0 tỷ đ+0 tỷ đ
20250 tỷ đ0 tỷ đ+0 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

16,1 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

2236.6%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

3020.6%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201816,5 tỷ đ
201915,8 tỷ đ
202016,5 tỷ đ
202111,5 tỷ đ
202213,5 tỷ đ
202313,4 tỷ đ
202427,4 tỷ đ
202516,3 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201824 tỷ đ—3,8 tỷ đ16,5 tỷ đ14,8 tỷ đ
201922 tỷ đ—5,5 tỷ đ15,8 tỷ đ8,3 tỷ đ
202024,7 tỷ đ—5,1 tỷ đ16,5 tỷ đ10,2 tỷ đ
202133 tỷ đ—3,5 tỷ đ11,5 tỷ đ—
202212,9 tỷ đ—10,5 tỷ đ13,5 tỷ đ15,1 tỷ đ
202319,7 tỷ đ—0,1 tỷ đ13,4 tỷ đ—
202411,6 tỷ đ—0 tỷ đ27,4 tỷ đ25,8 tỷ đ
202514,8 tỷ đ—0 tỷ đ16,3 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng