VNI — Vietnam Land Investment Corp.

📅 Hôm nay 26/10/2026

Chi phí lớn nhất của cổ phiếu VNI là gì?

Tại năm 2025, khoản chi phí lớn nhất của cổ phiếu VNI là Giá vốn hàng bán, chiếm 67% tổng chi phí. Khoản chi phí tăng nhanh nhất so với cùng kỳ năm trước là Chi phí tài chính (+21919.6%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNI qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

154,6 tỷ đ

Tổng chi phí 2025

Giá vốn hàng bán

Khoản chi phí lớn nhất

67% tổng chi phí

Tỷ trọng

Cơ cấu chi phí

Giá vốn hàng bán103,3 tỷ đ (67%)
Chi phí tài chính20,1 tỷ đ (13%)
Chi phí bán hàng18,5 tỷ đ (12%)
Chi phí quản lý doanh nghiệp12,8 tỷ đ (8%)
Chi phí khác0 tỷ đ (0%)

Chi phí thể hiện dạng cột xanh (khoản chi thật); cột đỏ (nếu có) là kỳ hoàn nhập ròng lớn hơn phát sinh mới, làm giảm tổng chi phí kỳ đó.

Giá vốn hàng bán đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Khoản chi phí nào đang tăng mạnh nhất?

Khoản mụcKỳ nàyCùng kỳ trướcYoY
Chi phí tài chính20,1 tỷ đ0,1 tỷ đ+21919.6%
Chi phí quản lý doanh nghiệp12,8 tỷ đ2,6 tỷ đ+391.9%
Giá vốn hàng bán103,3 tỷ đ284,2 tỷ đ-63.7%
Chi phí bán hàng18,5 tỷ đ60,8 tỷ đ-69.6%
Chi phí khác0 tỷ đ1,6 tỷ đ-99.2%

Khoản nào đang đóng góp nhiều nhất vào biến động lợi nhuận?

Khác với “khoản chi phí lớn nhất” — đây là khoản đang LÀM THAY ĐỔI lợi nhuận nhiều nhất giữa 2 kỳ.

LNST 2024 → 202574,5 tỷ đ → -2 tỷ đ (-102.7%)
Doanh thu
-297,1 tỷ đ
Giá vốn hàng bán
+181 tỷ đ
Chi phí bán hàng
+42,3 tỷ đ
Thuế TNDN
+24,5 tỷ đ
Chi phí tài chính
-20,1 tỷ đ
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-10,2 tỷ đ
Chi phí khác
+1,6 tỷ đ

Chi phí so với doanh thu

101.1%

Tổng chi phí / Doanh thu

67.5%

Giá vốn / Doanh thu

20.4%

Bán hàng + QLDN / Doanh thu

13.2%

Chi phí tài chính / Doanh thu

Tổng chi phí/doanh thu tăng 23.5 điểm % so với 2024.

Chi phí đang tác động đến biên lợi nhuận thế nào?

Biên lợi nhuận20242025Δ
Biên lợi nhuận gộp36.8%32.5%-4.3đpt
Biên lợi nhuận HĐKD22.8%-1.1%-23.8đpt
Biên lợi nhuận ròng16.6%-1.3%-17.9đpt

Lịch sử chi phí nhiều năm

Khoản mục20182025CAGR% doanh thu hiện tại
Giá vốn hàng bán1,3 tỷ đ103,3 tỷ đ87.0%/năm67.5%
Chi phí bán hàng1,6 tỷ đ18,5 tỷ đ41.9%/năm12.1%
Chi phí quản lý doanh nghiệp3,5 tỷ đ12,8 tỷ đ20.4%/năm8.4%
Chi phí tài chính2,6 tỷ đ20,1 tỷ đ34.1%/năm13.2%
Chi phí khác0,8 tỷ đ0 tỷ đ-43.9%/năm0.0%

Những khoản chi phí đáng chú ý

Lớn nhấtGiá vốn hàng bán — 67% tổng chi phí
Tăng nhanh nhấtChi phí tài chính — +21920% so với cùng kỳ
Bất thườngChi phí tài chính — +21920% so với cùng kỳ — biến động lớn, nên xem thuyết minh BCTC để biết nguyên nhân cụ thể
Bất thườngChi phí khác — -99% so với cùng kỳ — biến động lớn, nên xem thuyết minh BCTC để biết nguyên nhân cụ thể

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng