VNL — CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS VINALINK

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VNL có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VNL đạt 526.7 tỷ đồng. Tăng 10.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (63%) và Đầu tư tài chính (20%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNL qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

526,7 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

424,4 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

102,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+10.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 80.6% · Dài hạn 19.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền78,4 tỷ đ (14.9%)
Phải thu329,7 tỷ đ (62.6%)
Tài sản cố định47,5 tỷ đ (9.0%)
Đầu tư tài chính104,6 tỷ đ (19.9%)
Tài sản vô hình26,5 tỷ đ (5.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 111% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

78,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

52,2 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 34.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

324 tỷ đ

Phải thu khách hàng

5,6 tỷ đ

Phải thu khác

62.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: +7.2%.

Hàng tồn kho

0 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Tài sản cố định

47,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

21 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

26,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 9.0% tổng tài sản, so với năm trước +11.5% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

26,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

5.0%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

42,9 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

8.1%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018354,2 tỷ đ61,8 tỷ đ178,9 tỷ đ0 tỷ đ33,6 tỷ đ
2019340,9 tỷ đ74 tỷ đ156,4 tỷ đ0 tỷ đ47,8 tỷ đ
2020402,6 tỷ đ66,4 tỷ đ226,9 tỷ đ0 tỷ đ48,1 tỷ đ
2021405,9 tỷ đ55,6 tỷ đ259,9 tỷ đ0 tỷ đ45,7 tỷ đ
2022360,8 tỷ đ86 tỷ đ175,5 tỷ đ0 tỷ đ44,7 tỷ đ
2023390,5 tỷ đ67,2 tỷ đ204,8 tỷ đ0 tỷ đ43 tỷ đ
2024456,4 tỷ đ85,2 tỷ đ269,8 tỷ đ0 tỷ đ43,6 tỷ đ
2025522,1 tỷ đ83,3 tỷ đ299,4 tỷ đ0 tỷ đ46,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

329,7 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

104,6 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

78,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng