VNR — Vietnam National Reinsurance Corp.

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VNR có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VNR đạt 10.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 8.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (31%) và Phải thu (11%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNR qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

10,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

7,5 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

2,9 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+8.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 71.9% · Dài hạn 28.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền62,2 tỷ đ (0.6%)
Phải thu1,2 nghìn tỷ đ (11.3%)
Tài sản cố định13,7 tỷ đ (0.1%)
Đầu tư tài chính3,2 nghìn tỷ đ (30.5%)
Tài sản vô hình7,5 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 43% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

62,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0,2 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

2,9 nghìn tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 31.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

924,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

253 tỷ đ

Phải thu khác

11.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: +7.9%.

Hàng tồn kho

—

Hàng tồn kho (ròng)

—

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Tài sản cố định

13,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

6,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

7,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.1% tổng tài sản, so với năm trước -21.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

7,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20186,7 nghìn tỷ đ63,8 tỷ đ909,3 tỷ đ—5,3 tỷ đ
20197 nghìn tỷ đ103,2 tỷ đ1 nghìn tỷ đ—4,7 tỷ đ
20207 nghìn tỷ đ55,4 tỷ đ730,1 tỷ đ—8 tỷ đ
20217,2 nghìn tỷ đ25,3 tỷ đ774,7 tỷ đ—7,8 tỷ đ
20227,1 nghìn tỷ đ62,3 tỷ đ773,4 tỷ đ—7,5 tỷ đ
20238 nghìn tỷ đ67,5 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ—25 tỷ đ
20248,8 nghìn tỷ đ145,4 tỷ đ811,4 tỷ đ—20,3 tỷ đ
20259,6 nghìn tỷ đ58,4 tỷ đ886,2 tỷ đ—17,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

3,2 nghìn tỷ đ

#2

Phải thu

1,2 nghìn tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

62,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về VNR

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng