VNY — Vietnam Veterinary Products Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VNY có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VNY đạt 168.2 tỷ đồng. Tăng 5.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (54%) và Tiền & tương đương tiền (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNY qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

168,2 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

75 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

93,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+5.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 44.6% · Dài hạn 55.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền31,9 tỷ đ (18.9%)
Phải thu25,6 tỷ đ (15.2%)
Hàng tồn kho22,5 tỷ đ (13.4%)
Tài sản cố định90,1 tỷ đ (53.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,9 tỷ đ (0.5%)
Đầu tư tài chính0,9 tỷ đ (0.5%)
Tài sản vô hình1 tỷ đ (0.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 103% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

31,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 19.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

21 tỷ đ

Phải thu khách hàng

4,6 tỷ đ

Phải thu khác

15.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: +24.4%.

Hàng tồn kho

22,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

13.4%

% tổng tài sản

-12.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

90,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

89 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 53.5% tổng tài sản, so với năm trước -3.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.6%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,9 tỷ đ

Giá trị

0.5%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018178,1 tỷ đ32 tỷ đ21,3 tỷ đ16 tỷ đ112,3 tỷ đ
2019167,6 tỷ đ31,9 tỷ đ19,4 tỷ đ17,6 tỷ đ105,2 tỷ đ
2020141 tỷ đ14,2 tỷ đ20,1 tỷ đ14,4 tỷ đ98,5 tỷ đ
2021155 tỷ đ17,8 tỷ đ21,8 tỷ đ27,5 tỷ đ92,2 tỷ đ
2022147,4 tỷ đ20,2 tỷ đ21,6 tỷ đ17,6 tỷ đ86,3 tỷ đ
2023151,2 tỷ đ24,2 tỷ đ13,1 tỷ đ17,4 tỷ đ99,6 tỷ đ
2024155,8 tỷ đ28,2 tỷ đ16 tỷ đ19,4 tỷ đ94,7 tỷ đ
2025163,1 tỷ đ38,3 tỷ đ18,5 tỷ đ18,8 tỷ đ90,3 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

90,1 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

31,9 tỷ đ

#3

Phải thu

25,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng