VNZ — VNG Corporation

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VNZ có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VNZ đạt 11.6 nghìn tỷ đồng. Tăng 16.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (24%) và Tài sản cố định (14%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VNZ qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

11,6 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

8 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

3,6 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+16.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 69.1% · Dài hạn 30.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền1,5 nghìn tỷ đ (13.2%)
Phải thu1,2 nghìn tỷ đ (9.9%)
Hàng tồn kho129,1 tỷ đ (1.1%)
Tài sản cố định1,6 nghìn tỷ đ (13.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang321,7 tỷ đ (2.8%)
Đầu tư tài chính2,8 nghìn tỷ đ (23.8%)
Tài sản vô hình132,6 tỷ đ (1.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 66% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

1,5 nghìn tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

1,4 nghìn tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 37.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

730,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

423,7 tỷ đ

Phải thu khác

9.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +26.2%.

Hàng tồn kho

129,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.1%

% tổng tài sản

+205.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

1,6 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,4 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

132,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 13.9% tổng tài sản, so với năm trước -40.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

132,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.1%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

1,2 nghìn tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

10.4%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

321,7 tỷ đ

Giá trị

2.8%

% tổng tài sản

+98.4%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20184,9 nghìn tỷ đ832,6 tỷ đ345,8 tỷ đ14,2 tỷ đ510,3 tỷ đ
20197 nghìn tỷ đ1,9 nghìn tỷ đ666 tỷ đ24,1 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20207,9 nghìn tỷ đ2,5 nghìn tỷ đ1 nghìn tỷ đ26 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20219,2 nghìn tỷ đ2,5 nghìn tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ118,2 tỷ đ1 nghìn tỷ đ
20228,9 nghìn tỷ đ2,6 nghìn tỷ đ930,1 tỷ đ88,8 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20239,6 nghìn tỷ đ3,8 nghìn tỷ đ814,2 tỷ đ83,5 tỷ đ2,3 nghìn tỷ đ
20249,4 nghìn tỷ đ2,7 nghìn tỷ đ769,4 tỷ đ47,1 tỷ đ2,9 nghìn tỷ đ
202511,4 nghìn tỷ đ4,8 nghìn tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ89,7 tỷ đ2,5 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

2,8 nghìn tỷ đ

#2

Tài sản cố định

1,6 nghìn tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

1,5 nghìn tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng