VQC — Vinacomin Quacontrol Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VQC có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu VQC đạt 117.2 tỷ đồng. Giảm 15.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (39%) và Phải thu (24%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VQC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

117,2 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

64,9 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

52,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-15.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 55.4% · Dài hạn 44.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền21,3 tỷ đ (18.2%)
Phải thu28,5 tỷ đ (24.3%)
Hàng tồn kho1,3 tỷ đ (1.1%)
Tài sản cố định45,7 tỷ đ (39.0%)
Tài sản vô hình4,8 tỷ đ (4.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 87% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

21,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 18.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

26,7 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,8 tỷ đ

Phải thu khác

24.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: -42.5%.

Hàng tồn kho

1,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.1%

% tổng tài sản

+5740.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

45,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

40,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

4,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 39.0% tổng tài sản, so với năm trước +25.2% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

4,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

4.1%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018112,4 tỷ đ10,6 tỷ đ23,9 tỷ đ0,2 tỷ đ17,9 tỷ đ
2019113,4 tỷ đ13,2 tỷ đ25,8 tỷ đ0,3 tỷ đ20,9 tỷ đ
2020123,1 tỷ đ15,2 tỷ đ28,8 tỷ đ0,5 tỷ đ29,6 tỷ đ
2021122,8 tỷ đ14,7 tỷ đ28 tỷ đ0,2 tỷ đ31,7 tỷ đ
2022125,5 tỷ đ27,6 tỷ đ24,1 tỷ đ0,2 tỷ đ32,5 tỷ đ
2023127,9 tỷ đ23,5 tỷ đ37,1 tỷ đ1 tỷ đ29,6 tỷ đ
2024138,9 tỷ đ24 tỷ đ49,5 tỷ đ0 tỷ đ36,5 tỷ đ
2025117,2 tỷ đ21,3 tỷ đ28,5 tỷ đ1,3 tỷ đ45,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

45,7 tỷ đ

#2

Phải thu

28,5 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

21,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng