VTA — Vitaly JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VTA đang có bao nhiêu nợ?

Tại năm 2025, nợ vay của cổ phiếu VTA là 21.7 tỷ đồng. Giảm 51.1% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 20.9 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VTA qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

59,3 tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2025

21,7 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

0,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

20,9 tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2024: -46.3%

so với 2024: -51.1%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn21,3 tỷ đ (99%)
Vay dài hạn0,3 tỷ đ (1%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

45.3%

Nợ vay / Tổng tài sản

-1.89x

Nợ vay / Vốn CSH

-1.83x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

—

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

1,4 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

2,5 tỷ đ

Kỳ trước

-18.48x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán23,1 tỷ đ
Người mua trả tiền trước0,4 tỷ đ
Chi phí phải trả1,2 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước0,8 tỷ đ
Phải trả người lao động0,5 tỷ đ
Phải trả khác11,5 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả59,3 tỷ đ
Nợ vay21,7 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn21,3 tỷ đ
Nợ vay dài hạn0,3 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền0,7 tỷ đ
Nợ vay ròng20,9 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH-1.89x
Nợ vay ròng / EBITDA—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về VTA

Cổ phiếu VTA là công ty gì?Mô hình kinh doanh của cổ phiếu VTA là gì?Công suất xi măng/clinker của cổ phiếu VTA là bao nhiêu?Sản lượng tiêu thụ của cổ phiếu VTA thay đổi thế nào?Cổ phiếu VTA có những tài sản gì?Biên lợi nhuận gộp và chi phí đầu vào (than, điện, vận chuyển) của cổ phiếu VTA ra sao?Cổ phiếu VTA có lợi thế cạnh tranh gì?Chi phí lớn nhất của cổ phiếu VTA là gì?Biên lợi nhuận của cổ phiếu VTA thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu VTA thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu VTA đến từ đâu?Cổ phiếu VTA sử dụng vốn như thế nào?Lợi thế vị trí và nguyên liệu của cổ phiếu VTA là gì?Kết quả kinh doanh của cổ phiếu VTA thay đổi thế nào?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu VTA tăng?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu VTA giảm?Rủi ro chính của cổ phiếu VTA là gì?Rủi ro bất động sản và đầu tư công của cổ phiếu VTA là gì?Rủi ro xuất khẩu/phòng vệ thương mại của cổ phiếu VTA là gì?Cổ phiếu VTA so với các doanh nghiệp cùng ngành thế nào?Định giá cổ phiếu VTA nên nhìn vào EV/EBITDA hay P/B?Định giá cổ phiếu VTA hiện tại thế nào?Cổ phiếu VTA đang có setup kỹ thuật nào?Khả năng trả cổ tức của cổ phiếu VTA phụ thuộc vào dòng tiền nào?Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của ngành Xi măng & Vật liệu xây dựng là gì?
Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng