VTB — CÔNG TY CỔ PHẦN VIETTRONICS TÂN BÌNH

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VTB có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VTB đạt 241.0 tỷ đồng. Tăng 2.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (23%) và Đầu tư tài chính (15%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VTB qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

241 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

132,3 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

108,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+2.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 54.9% · Dài hạn 45.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền3,8 tỷ đ (1.6%)
Phải thu15,5 tỷ đ (6.4%)
Hàng tồn kho29,6 tỷ đ (12.3%)
Tài sản cố định56,1 tỷ đ (23.3%)
Xây dựng cơ bản dở dang9,3 tỷ đ (3.9%)
Đầu tư tài chính35,9 tỷ đ (14.9%)
Tài sản vô hình15,9 tỷ đ (6.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 69% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

3,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0,3 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

17,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 16.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

14,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,7 tỷ đ

Phải thu khác

6.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: -37.2%.

Hàng tồn kho

29,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

12.3%

% tổng tài sản

+9.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

56,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

40,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

15,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 23.3% tổng tài sản, so với năm trước -6.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

15,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

6.6%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

17,8 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

7.4%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

9,3 tỷ đ

Giá trị

3.9%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018467,1 tỷ đ2,7 tỷ đ241 tỷ đ112,4 tỷ đ43 tỷ đ
2019332,1 tỷ đ17,8 tỷ đ37,2 tỷ đ135,9 tỷ đ39,1 tỷ đ
2020305,7 tỷ đ16,9 tỷ đ55,1 tỷ đ109,3 tỷ đ42,5 tỷ đ
2021268,6 tỷ đ27,7 tỷ đ25,7 tỷ đ54 tỷ đ79,1 tỷ đ
2022234,4 tỷ đ14 tỷ đ31,5 tỷ đ34,4 tỷ đ73,2 tỷ đ
2023230,7 tỷ đ4,2 tỷ đ19,9 tỷ đ33,1 tỷ đ67,5 tỷ đ
2024237,4 tỷ đ13,2 tỷ đ14,2 tỷ đ29,9 tỷ đ62,7 tỷ đ
2025232,6 tỷ đ6,5 tỷ đ17,9 tỷ đ21,2 tỷ đ58,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

56,1 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

35,9 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

29,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng