VTK — Viettel Consultancy and Services Joint Stock Co
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu VTK có những tài sản gì?
Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu VTK đạt 328.0 tỷ đồng. Tăng 43.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (46%) và Tài sản cố định (16%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu VTK qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →328 tỷ đ
Tổng tài sản 2025
274 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
54 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+43.8%
So với năm trước
Ngắn hạn 83.5% · Dài hạn 16.5% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 92% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
42,8 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 13.1% tổng tài sản.
Phải thu
146,8 tỷ đ
Phải thu khách hàng
3,5 tỷ đ
Phải thu khác
45.8%
% tổng tài sản
So với năm trước: +175.8%.
Hàng tồn kho
39,2 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
11.9%
% tổng tài sản
+21.8%
So với năm trước
Tài sản cố định
52,2 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
35,3 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
16,9 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 15.9% tổng tài sản, so với năm trước +44.8% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
16,9 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
5.1%
% tổng tài sản
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 120,3 tỷ đ | 20,8 tỷ đ | 47,4 tỷ đ | 0,1 tỷ đ | 7,8 tỷ đ |
| 2019 | 135,1 tỷ đ | 9,8 tỷ đ | 59,5 tỷ đ | 0,1 tỷ đ | 6,7 tỷ đ |
| 2020 | 158,7 tỷ đ | 13,9 tỷ đ | 60,2 tỷ đ | 0,1 tỷ đ | 39 tỷ đ |
| 2021 | 158,9 tỷ đ | 34,9 tỷ đ | 30,2 tỷ đ | 1,5 tỷ đ | 41,4 tỷ đ |
| 2022 | 187,3 tỷ đ | 20,4 tỷ đ | 57,5 tỷ đ | 14,9 tỷ đ | 40,1 tỷ đ |
| 2023 | 185,8 tỷ đ | 25,5 tỷ đ | 63,9 tỷ đ | 8,7 tỷ đ | 39,7 tỷ đ |
| 2024 | 228,1 tỷ đ | 24,9 tỷ đ | 54,5 tỷ đ | 32,2 tỷ đ | 36 tỷ đ |
| 2025 | 328 tỷ đ | 42,8 tỷ đ | 150,3 tỷ đ | 39,2 tỷ đ | 52,2 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
150,3 tỷ đ
#2
Tài sản cố định
52,2 tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
42,8 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.