VTP — Viettel Post JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VTP sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu VTP là Trả nợ gốc vay, chiếm 67% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 70% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VTP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

806,9 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

236,5 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay158,2 tỷ đ (67%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)57,8 tỷ đ (24%)
Vốn lưu động (hút tiền)20,5 tỷ đ (9%)

Vốn đến từ đâu?

Phát hành cổ phiếu511,9 tỷ đ (63%)
Vay mới211,6 tỷ đ (26%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)82,5 tỷ đ (10%)
Thanh lý tài sản1 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 20,5 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

1.0%

CAPEX / Doanh thu

0.70x

CAPEX / CFO

1.02x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

1,6 nghìn tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

394,9 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201811 nghìn tỷ đ-10,8 nghìn tỷ đ+207,3 tỷ đ
201911,7 nghìn tỷ đ-11,3 nghìn tỷ đ+415,1 tỷ đ
202010,8 nghìn tỷ đ-10,5 nghìn tỷ đ+280,5 tỷ đ
202118 nghìn tỷ đ-17,9 nghìn tỷ đ+71 tỷ đ
202217,5 nghìn tỷ đ-17,3 nghìn tỷ đ+130,3 tỷ đ
202333,1 nghìn tỷ đ-32,6 nghìn tỷ đ+414,7 tỷ đ
202467,5 nghìn tỷ đ-67,8 nghìn tỷ đ-263,5 tỷ đ
2025609,2 tỷ đ-206,4 tỷ đ+402,8 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201845,6 tỷ đ
201961,6 tỷ đ
202088,1 tỷ đ
2021122,8 tỷ đ
2022153 tỷ đ
2023128,2 tỷ đ
2024179,9 tỷ đ
2025131,6 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201833,2 tỷ đ—10,8 nghìn tỷ đ45,6 tỷ đ—
2019203,4 tỷ đ—11,3 nghìn tỷ đ61,6 tỷ đ287,5 tỷ đ
202051,3 tỷ đ—10,5 nghìn tỷ đ88,1 tỷ đ384,5 tỷ đ
2021120,6 tỷ đ—17,9 nghìn tỷ đ122,8 tỷ đ—
202229,1 tỷ đ10 tỷ đ17,3 nghìn tỷ đ153 tỷ đ26,6 tỷ đ
2023374,7 tỷ đ—32,6 nghìn tỷ đ128,2 tỷ đ—
2024373,7 tỷ đ—67,8 nghìn tỷ đ179,9 tỷ đ143,5 tỷ đ
2025532,9 tỷ đ—206,4 tỷ đ131,6 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng