VTR — Vietnam Travel and Marketing Transports Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VTR có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu VTR đạt 3.0 nghìn tỷ đồng. Tăng 3.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (35%) và Tiền & tương đương tiền (10%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VTR qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

3 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

2,3 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

694,4 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+3.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 77.1% · Dài hạn 22.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền296,6 tỷ đ (9.8%)
Phải thu1,1 nghìn tỷ đ (35.5%)
Hàng tồn kho47,8 tỷ đ (1.6%)
Tài sản cố định151,6 tỷ đ (5.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang64,5 tỷ đ (2.1%)
Đầu tư tài chính263,6 tỷ đ (8.7%)
Tài sản vô hình9,9 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 63% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

296,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

131,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 18.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

499,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

575,3 tỷ đ

Phải thu khác

35.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: -22.0%.

Hàng tồn kho

47,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.6%

% tổng tài sản

+39.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

151,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

141,7 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

9,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 5.0% tổng tài sản, so với năm trước +739.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

9,9 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

128 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

4.2%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

64,5 tỷ đ

Giá trị

2.1%

% tổng tài sản

-41.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,2 nghìn tỷ đ203,5 tỷ đ317,3 tỷ đ37 tỷ đ88,7 tỷ đ
20192,2 nghìn tỷ đ167,9 tỷ đ448,5 tỷ đ40,5 tỷ đ82,4 tỷ đ
20201,9 nghìn tỷ đ91,2 tỷ đ231,5 tỷ đ40,9 tỷ đ73,4 tỷ đ
20212,1 nghìn tỷ đ110,5 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ0,4 tỷ đ62,8 tỷ đ
20221,8 nghìn tỷ đ77,7 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ0,3 tỷ đ42,8 tỷ đ
20232,3 nghìn tỷ đ90,5 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ0,1 tỷ đ25,5 tỷ đ
20242,7 nghìn tỷ đ116,9 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ0,2 tỷ đ19 tỷ đ
20253 nghìn tỷ đ284,4 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ34 tỷ đ30,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

1,1 nghìn tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

296,6 tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

263,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng