VXT — Transport - Warehousing and Trade service Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu VXT có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu VXT đạt 115.9 tỷ đồng. Giảm 5.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (28%) và Tài sản cố định (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu VXT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

115,9 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

75 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

40,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-5.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 64.7% · Dài hạn 35.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền2,4 tỷ đ (2.0%)
Phải thu32,3 tỷ đ (27.9%)
Hàng tồn kho17,2 tỷ đ (14.8%)
Tài sản cố định21,5 tỷ đ (18.5%)
Bất động sản đầu tư15 tỷ đ (13.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,7 tỷ đ (1.5%)
Đầu tư tài chính0,5 tỷ đ (0.4%)
Tài sản vô hình7,6 tỷ đ (6.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 85% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

2,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0,5 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 2.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

21 tỷ đ

Phải thu khách hàng

11,3 tỷ đ

Phải thu khác

27.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: -18.2%.

Hàng tồn kho

17,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

14.8%

% tổng tài sản

-21.7%

So với năm trước

Tài sản cố định

21,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

13,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

7,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 18.5% tổng tài sản, so với năm trước +3.4% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

7,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

6.6%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

1,7 tỷ đ

Giá trị

1.5%

% tổng tài sản

+59.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201872,5 tỷ đ4,8 tỷ đ22,2 tỷ đ24,2 tỷ đ17,2 tỷ đ
201969,3 tỷ đ2,4 tỷ đ22,6 tỷ đ19 tỷ đ16,7 tỷ đ
202073,8 tỷ đ3,1 tỷ đ18,8 tỷ đ13,8 tỷ đ15,9 tỷ đ
2021105,7 tỷ đ2,1 tỷ đ25,9 tỷ đ24,3 tỷ đ40,1 tỷ đ
2022102,6 tỷ đ4,8 tỷ đ27,7 tỷ đ18,9 tỷ đ26,5 tỷ đ
2023124,4 tỷ đ4,2 tỷ đ27,8 tỷ đ16,2 tỷ đ30,9 tỷ đ
2024122,8 tỷ đ4,3 tỷ đ39,5 tỷ đ22 tỷ đ20,8 tỷ đ
2025115,9 tỷ đ2,4 tỷ đ32,3 tỷ đ17,2 tỷ đ21,5 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

32,3 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

21,5 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

17,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng