XHC — XUANHOA VIETNAM Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu XHC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu XHC đạt 664.1 tỷ đồng. Giảm 3.7% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (27%) và Hàng tồn kho (24%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu XHC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

664,1 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

405,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

258,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-3.7%

So với năm trước

Ngắn hạn 61.1% · Dài hạn 38.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền32,2 tỷ đ (4.8%)
Phải thu177,4 tỷ đ (26.7%)
Hàng tồn kho156,3 tỷ đ (23.5%)
Tài sản cố định126,9 tỷ đ (19.1%)
Đầu tư tài chính110,1 tỷ đ (16.6%)
Tài sản vô hình0,5 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 91% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

32,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

78,6 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 21.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

73,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

104,3 tỷ đ

Phải thu khác

26.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: +221.0%.

Hàng tồn kho

156,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

23.5%

% tổng tài sản

-7.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

126,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

126,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 19.1% tổng tài sản, so với năm trước -10.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

31,5 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

4.7%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018364,9 tỷ đ36,8 tỷ đ91,9 tỷ đ72,7 tỷ đ105,6 tỷ đ
2019414,7 tỷ đ12,3 tỷ đ126,2 tỷ đ96,4 tỷ đ132,6 tỷ đ
2020497,6 tỷ đ23,3 tỷ đ165,1 tỷ đ100,7 tỷ đ159,8 tỷ đ
2021487,6 tỷ đ14,5 tỷ đ106 tỷ đ138,5 tỷ đ140,5 tỷ đ
2022619,2 tỷ đ16,1 tỷ đ135,1 tỷ đ152,6 tỷ đ127,3 tỷ đ
2023736,4 tỷ đ24,4 tỷ đ85,7 tỷ đ180,4 tỷ đ109,3 tỷ đ
2024676,1 tỷ đ32,8 tỷ đ85,1 tỷ đ168,8 tỷ đ151,5 tỷ đ
2025663,3 tỷ đ26,8 tỷ đ131,2 tỷ đ166,2 tỷ đ135,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

177,4 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

156,3 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

126,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng