YBM — YBM Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu YBM đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 2/2026, nợ vay của cổ phiếu YBM là 289.2 tỷ đồng. Giảm 13.9% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 245.3 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu YBM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

358,3 tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q2

289,2 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

44 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

245,3 tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2025-Q2: -21.4%

so với 2025-Q2: -13.9%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn226,2 tỷ đ (78%)
Vay dài hạn63 tỷ đ (22%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

39.3%

Nợ vay / Tổng tài sản

0.76x

Nợ vay / Vốn CSH

0.65x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

3.13x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

4,1 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

5,4 tỷ đ

Kỳ trước

3.38x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán55 tỷ đ
Người mua trả tiền trước1,2 tỷ đ
Chi phí phải trả4,8 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước4,5 tỷ đ
Phải trả người lao động2,9 tỷ đ
Phải trả khác0,7 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả358,3 tỷ đ
Nợ vay289,2 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn226,2 tỷ đ
Nợ vay dài hạn63 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền44 tỷ đ
Nợ vay ròng245,3 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH0.76x
Nợ vay ròng / EBITDA3.13x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về YBM

Công ty cổ phiếu YBM khai thác loại tài nguyên nào?Cổ phiếu YBM là công ty gì?Trữ lượng và tuổi thọ mỏ của cổ phiếu YBM là bao lâu?Mô hình kinh doanh của cổ phiếu YBM là gì?Cổ phiếu YBM có những tài sản gì?Chi phí khai thác của cổ phiếu YBM thay đổi thế nào?Biên lợi nhuận của cổ phiếu YBM phụ thuộc vào yếu tố nào?Công suất chế biến của cổ phiếu YBM là bao nhiêu?Sản phẩm sau chế biến của cổ phiếu YBM là gì?Cổ phiếu YBM có lợi thế cạnh tranh gì?Dự án mỏ mới và capex của cổ phiếu YBM là gì?Chi phí lớn nhất của cổ phiếu YBM là gì?Biên lợi nhuận của cổ phiếu YBM thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu YBM đến từ đâu?Dòng tiền của cổ phiếu YBM biến động thế nào theo giá hàng hóa?Nợ vay của cổ phiếu YBM ở mức nào?Cổ phiếu YBM sử dụng vốn như thế nào?Kết quả kinh doanh của cổ phiếu YBM thay đổi thế nào?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu YBM tăng?Rủi ro giấy phép của cổ phiếu YBM là gì?Rủi ro chính của cổ phiếu YBM là gì?Rủi ro môi trường của cổ phiếu YBM là gì?Cổ phiếu YBM so với các doanh nghiệp cùng ngành thế nào?Định giá cổ phiếu YBM hiện tại thế nào?Định giá cổ phiếu YBM nên nhìn vào EV/EBITDA hay NAV tài nguyên?Cổ phiếu YBM đang có setup kỹ thuật nào?Khả năng trả cổ tức của cổ phiếu YBM phụ thuộc vào dòng tiền nào?Hồ sơ doanh nghiệp của cổ phiếu YBM có những gì?
Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng