YEG — Yeah1 Group Corp.

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu YEG sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu YEG là Trả nợ gốc vay, chiếm 97% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 81% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu YEG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

394 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

236,4 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay228,7 tỷ đ (97%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)7,6 tỷ đ (3%)
Cổ tức trả cổ đông0 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới340,8 tỷ đ (86%)
Thanh lý tài sản30,9 tỷ đ (8%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)12,8 tỷ đ (3%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)9,5 tỷ đ (2%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 12,8 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

2.5%

CAPEX / Doanh thu

0.81x

CAPEX / CFO

0.31x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

88 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

503,1 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

25,3 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018441,1 tỷ đ-413,4 tỷ đ+27,6 tỷ đ
2019709,3 tỷ đ-601,9 tỷ đ+107,4 tỷ đ
2020320,9 tỷ đ-358,4 tỷ đ-37,5 tỷ đ
2021230,2 tỷ đ-185,1 tỷ đ+45,1 tỷ đ
2022132,1 tỷ đ-237,8 tỷ đ-105,6 tỷ đ
2023564,9 tỷ đ-443,3 tỷ đ+121,6 tỷ đ
2024634,6 tỷ đ-252,4 tỷ đ+382,2 tỷ đ
2025492,4 tỷ đ-701,6 tỷ đ-209,2 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

40.9%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

22.7%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20188,6 tỷ đ
20197 tỷ đ
20200 tỷ đ
20210 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
20251,3 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201818,3 tỷ đ88,4 tỷ đ413,4 tỷ đ8,6 tỷ đ210 tỷ đ
201914,5 tỷ đ302,7 tỷ đ601,9 tỷ đ7 tỷ đ307,6 tỷ đ
202030,7 tỷ đ74,1 tỷ đ358,4 tỷ đ0 tỷ đ320 tỷ đ
20212,9 tỷ đ10,7 tỷ đ185,1 tỷ đ0 tỷ đ—
20220,3 tỷ đ62,8 tỷ đ237,8 tỷ đ0 tỷ đ160,1 tỷ đ
202385,1 tỷ đ343,4 tỷ đ443,3 tỷ đ0 tỷ đ156,9 tỷ đ
2024552,9 tỷ đ205,7 tỷ đ252,4 tỷ đ0 tỷ đ—
202598,2 tỷ đ65,7 tỷ đ701,6 tỷ đ1,3 tỷ đ61,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng