ACE — An Giang Centrifugal Concrete Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu ACE sử dụng vốn như thế nào?

Tại năm 2025, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu ACE là Trả nợ gốc vay, chiếm 91% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 96% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ACE qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

267,2 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2025

297,2 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2025

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay269 tỷ đ (91%)
Cổ tức trả cổ đông10,7 tỷ đ (4%)
Vốn lưu động (hút tiền)10,6 tỷ đ (4%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)7 tỷ đ (2%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới260 tỷ đ (97%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)7,3 tỷ đ (3%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 10,6 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

1.9%

CAPEX / Doanh thu

0.96x

CAPEX / CFO

1.28x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

3,9 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

43,4 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

1,1 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018161,2 tỷ đ-128,6 tỷ đ+32,6 tỷ đ
2019160,8 tỷ đ-155 tỷ đ+5,8 tỷ đ
2020155,5 tỷ đ-155,1 tỷ đ+0,4 tỷ đ
2021159,7 tỷ đ-158,8 tỷ đ+0,9 tỷ đ
2022225,5 tỷ đ-206,6 tỷ đ+18,9 tỷ đ
2023172 tỷ đ-188,1 tỷ đ-16 tỷ đ
2024209,9 tỷ đ-198,9 tỷ đ+11 tỷ đ
2025260 tỷ đ-269 tỷ đ-9 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

10,7 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2025

14676.3%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

382962.4%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201810,7 tỷ đ
201910,7 tỷ đ
202012,2 tỷ đ
202113,6 tỷ đ
202213,8 tỷ đ
202310,7 tỷ đ
202410,7 tỷ đ
202510,7 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20184,3 tỷ đ—128,6 tỷ đ10,7 tỷ đ31,6 tỷ đ
20192,3 tỷ đ—155 tỷ đ10,7 tỷ đ6,8 tỷ đ
20206,4 tỷ đ—155,1 tỷ đ12,2 tỷ đ—
20217,3 tỷ đ—158,8 tỷ đ13,6 tỷ đ36,2 tỷ đ
20223,5 tỷ đ—206,6 tỷ đ13,8 tỷ đ19,4 tỷ đ
20232 tỷ đ—188,1 tỷ đ10,7 tỷ đ—
20249,9 tỷ đ—198,9 tỷ đ10,7 tỷ đ—
20257 tỷ đ—269 tỷ đ10,7 tỷ đ10,6 tỷ đ

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng