ACE — An Giang Centrifugal Concrete Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu ACE có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu ACE đạt 161.6 tỷ đồng. Giảm 12.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (47%) và Hàng tồn kho (33%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ACE qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

161,6 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

138,4 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

23,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-12.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 85.6% · Dài hạn 14.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền20,8 tỷ đ (12.8%)
Phải thu75,7 tỷ đ (46.8%)
Hàng tồn kho53,7 tỷ đ (33.2%)
Tài sản cố định16,9 tỷ đ (10.5%)
Đầu tư tài chính8,4 tỷ đ (5.2%)
Tài sản vô hình1,1 tỷ đ (0.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 109% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

20,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0,6 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

3,9 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 18.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

74,9 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,8 tỷ đ

Phải thu khác

46.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: -15.3%.

Hàng tồn kho

53,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

33.2%

% tổng tài sản

-0.7%

So với năm trước

Tài sản cố định

16,9 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

15,9 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 10.5% tổng tài sản, so với năm trước +9.8% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.7%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

3,9 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

2.4%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018149,6 tỷ đ7,9 tỷ đ68,3 tỷ đ63,2 tỷ đ17,4 tỷ đ
2019161,3 tỷ đ17,7 tỷ đ76,8 tỷ đ60,2 tỷ đ13,6 tỷ đ
2020200,5 tỷ đ62,6 tỷ đ81,1 tỷ đ46,5 tỷ đ14,6 tỷ đ
2021181,9 tỷ đ29,1 tỷ đ75,2 tỷ đ64,5 tỷ đ16,7 tỷ đ
2022175,1 tỷ đ17,1 tỷ đ79,4 tỷ đ73,1 tỷ đ14,4 tỷ đ
2023167,5 tỷ đ11,2 tỷ đ97,1 tỷ đ56,9 tỷ đ10,7 tỷ đ
2024184,9 tỷ đ39,6 tỷ đ89,3 tỷ đ54 tỷ đ15,4 tỷ đ
2025161,6 tỷ đ20,8 tỷ đ75,7 tỷ đ53,7 tỷ đ16,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

75,7 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

53,7 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

20,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng