AIG — AIG Asia Ingredients Corp.

📅 Hôm nay 26/10/2026

Dòng tiền của cổ phiếu AIG đến từ đâu?

Tại quý 2/2026, nguồn tiền lớn nhất của cổ phiếu AIG đến từ huy động vốn (vay/phát hành) (1,9 nghìn tỷ đồng). Dòng tiền kinh doanh đủ tài trợ cho CAPEX trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu AIG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

310,8 tỷ đ

CFO — HĐKD 2026-Q2

-17,5 tỷ đ

CFI — Đầu tư

-409,5 tỷ đ

CFF — Tài chính

Tiền đầu kỳ 883,2 tỷ đ+-116,1 tỷ đ (CFO+CFI+CFF)=Tiền cuối kỳ 807,5 tỷ đ

Nguồn tiền lớn nhất kỳ này đến từ huy động vốn (vay/phát hành).

Tiền đến từ đâu?

Vay mới+1,9 nghìn tỷ đ (83%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)+310,8 tỷ đ (13%)
Cổ tức, lãi nhận được+50,8 tỷ đ (2%)
Thu hồi đầu tư vào đơn vị khác+24,7 tỷ đ (1%)
Thu từ thanh lý tài sản cố định+1,6 tỷ đ (0%)

Tiền được sử dụng vào đâu?

Trả nợ gốc vay-2,3 nghìn tỷ đ (95%)
Mua sắm TSCĐ (CAPEX)-123,9 tỷ đ (5%)
Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-2,1 tỷ đ (0%)
Cổ tức đã trả-0,3 tỷ đ (0%)

Dòng tiền kinh doanh đến từ đâu?

Lợi nhuận sau thuế426,5 tỷ đ
+ Khấu hao+60,4 tỷ đ
± Phải thu+78,3 tỷ đ
± Hàng tồn kho-453,6 tỷ đ
± Phải trả+242,1 tỷ đ
± Điều chỉnh khác-43 tỷ đ
= CFO310,8 tỷ đ

Lợi nhuận có chuyển thành tiền không?

NămLNSTCFOCFO/LNST
2018200,1 tỷ đ-10,7 tỷ đ-0.05x
2019545,3 tỷ đ61,1 tỷ đ0.11x
2020510,4 tỷ đ39 tỷ đ0.08x
2021689,4 tỷ đ-257,9 tỷ đ-0.37x
2022795,2 tỷ đ-788,6 tỷ đ-0.99x
2023787 tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ2.01x
2024836,3 tỷ đ360 tỷ đ0.43x
20251,1 nghìn tỷ đ432,6 tỷ đ0.41x

Vốn lưu động đang tạo hay hút tiền?

Hút tiền 133,2 tỷ đ
Phải thu khách hàng+78,3 tỷ đ
Hàng tồn kho-453,6 tỷ đ
Phải trả người bán+242,1 tỷ đ

Doanh nghiệp đang tự tạo tiền hay phải huy động?

310,8 tỷ đ

CFO

123,9 tỷ đ

CAPEX

CFO đủ tài trợ CAPEX trong kỳ, dư 186,9 tỷ đ.

-409,2 tỷ đ

Vay ròng trong kỳ

0 tỷ đ

Huy động vốn CP ròng

Free Cash Flow (CFO − CAPEX) — dương 2/8 năm gần đây

NămCFOCAPEXFCF
2018-10,7 tỷ đ-142,6 tỷ đ-153,4 tỷ đ
201961,1 tỷ đ-404,6 tỷ đ-343,4 tỷ đ
202039 tỷ đ-240 tỷ đ-201 tỷ đ
2021-257,9 tỷ đ-282,2 tỷ đ-540,2 tỷ đ
2022-788,6 tỷ đ-250,4 tỷ đ-1 nghìn tỷ đ
20231,6 nghìn tỷ đ-196,6 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ
2024360 tỷ đ-515,8 tỷ đ-155,8 tỷ đ
2025432,6 tỷ đ-366,8 tỷ đ65,8 tỷ đ

Dòng tiền đầu tư

CAPEX (mua sắm TSCĐ)-123,9 tỷ đ
Thu từ thanh lý tài sản+1,6 tỷ đ
Đầu tư vào đơn vị khác-2,1 tỷ đ
Thu hồi đầu tư+24,7 tỷ đ
Cổ tức, lãi nhận được+50,8 tỷ đ
= CFI-17,5 tỷ đ

Dòng tiền tài chính

Vay mới+1,9 nghìn tỷ đ
Trả nợ gốc vay-2,3 nghìn tỷ đ
Cổ tức đã trả-0,3 tỷ đ
= CFF-409,5 tỷ đ

Nợ có phải là nguồn tiền chính không?

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20181,3 nghìn tỷ đ-1,2 nghìn tỷ đ+98,9 tỷ đ
20191,8 nghìn tỷ đ-1,7 nghìn tỷ đ+74,1 tỷ đ
20203,3 nghìn tỷ đ-2,8 nghìn tỷ đ+505,4 tỷ đ
20216,1 nghìn tỷ đ-5,5 nghìn tỷ đ+593,2 tỷ đ
20228,8 nghìn tỷ đ-8,5 nghìn tỷ đ+254,1 tỷ đ
20237,2 nghìn tỷ đ-6,6 nghìn tỷ đ+584,4 tỷ đ
20248,8 nghìn tỷ đ-8,5 nghìn tỷ đ+328,8 tỷ đ
202511 nghìn tỷ đ-11,4 nghìn tỷ đ-401,2 tỷ đ

Vay ròng dương = huy động thêm nợ vay trong năm; âm = trả bớt nợ vay ròng.

Dòng tiền đột biến

Vay mới — 1,9 nghìn tỷ đồng — quy mô lớn so với dòng tiền kinh doanh trong kỳ (310,8 tỷ đồng), đóng góp đáng kể vào biến động tiền

Dòng tiền nhiều năm

CFO

20182019202020212022202320242025

FCF (CFO − CAPEX)

20182019202020212022202320242025

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng