AIG — AIG Asia Ingredients Corp.

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu AIG có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu AIG đạt 12.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 6.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (28%) và Tài sản cố định (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu AIG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

12,4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

8,9 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

3,5 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+6.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 71.7% · Dài hạn 28.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền807,5 tỷ đ (6.5%)
Phải thu2 nghìn tỷ đ (16.0%)
Hàng tồn kho3,5 nghìn tỷ đ (28.5%)
Tài sản cố định2,3 nghìn tỷ đ (18.9%)
Bất động sản đầu tư110 tỷ đ (0.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang120,7 tỷ đ (1.0%)
Đầu tư tài chính414 tỷ đ (3.3%)
Tài sản vô hình490,4 tỷ đ (4.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 79% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

807,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

207,5 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 9.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

1,9 nghìn tỷ đ

Phải thu khách hàng

127,4 tỷ đ

Phải thu khác

16.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: +3.7%.

Hàng tồn kho

3,5 nghìn tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

28.5%

% tổng tài sản

+5.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

2,3 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

1,8 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

490,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 18.9% tổng tài sản, so với năm trước +50.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

490,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

4.0%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

95,1 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

0.8%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

120,7 tỷ đ

Giá trị

1.0%

% tổng tài sản

-51.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20183,3 nghìn tỷ đ352,8 tỷ đ684,4 tỷ đ839,7 tỷ đ357,4 tỷ đ
20194,3 nghìn tỷ đ272,4 tỷ đ895,4 tỷ đ883,2 tỷ đ711,5 tỷ đ
20205,6 nghìn tỷ đ265,9 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ1 nghìn tỷ đ
20217,2 nghìn tỷ đ488,6 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ2 nghìn tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20227,9 nghìn tỷ đ472,5 tỷ đ1,8 nghìn tỷ đ2,7 nghìn tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ
20239,5 nghìn tỷ đ383,3 tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ2,2 nghìn tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ
202410,5 nghìn tỷ đ730,8 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ2,7 nghìn tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ
202512,2 nghìn tỷ đ671,4 tỷ đ2,4 nghìn tỷ đ3,2 nghìn tỷ đ2,3 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

3,5 nghìn tỷ đ

#2

Tài sản cố định

2,3 nghìn tỷ đ

#3

Phải thu

2 nghìn tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng