BSG — Saigon Passenger Transport Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu BSG có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu BSG đạt 450.2 tỷ đồng. Giảm 14.7% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (49%) và Phải thu (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu BSG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

450,2 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

201,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

248,4 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-14.7%

So với năm trước

Ngắn hạn 44.8% · Dài hạn 55.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền17,6 tỷ đ (3.9%)
Phải thu97,9 tỷ đ (21.8%)
Hàng tồn kho6,8 tỷ đ (1.5%)
Tài sản cố định222,6 tỷ đ (49.4%)
Bất động sản đầu tư22,6 tỷ đ (5.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,8 tỷ đ (0.2%)
Tài sản vô hình1,4 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 82% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

17,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

72,9 tỷ đ

Phải thu khách hàng

25,1 tỷ đ

Phải thu khác

21.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: -41.1%.

Hàng tồn kho

6,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.5%

% tổng tài sản

+23.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

222,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

221,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 49.4% tổng tài sản, so với năm trước -26.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,8 tỷ đ

Giá trị

0.2%

% tổng tài sản

+13.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018875,8 tỷ đ16,4 tỷ đ152,4 tỷ đ40,4 tỷ đ615,4 tỷ đ
2019841,7 tỷ đ26,5 tỷ đ143 tỷ đ34,8 tỷ đ538,9 tỷ đ
2020684,5 tỷ đ61,2 tỷ đ66,5 tỷ đ5,8 tỷ đ521,8 tỷ đ
2021565,1 tỷ đ32,2 tỷ đ56,5 tỷ đ5,6 tỷ đ447,5 tỷ đ
2022529,9 tỷ đ72,1 tỷ đ59,1 tỷ đ5 tỷ đ375,2 tỷ đ
2023513,5 tỷ đ50 tỷ đ74,8 tỷ đ5,5 tỷ đ316,6 tỷ đ
2024557,4 tỷ đ111,3 tỷ đ86,4 tỷ đ5,4 tỷ đ326,6 tỷ đ
2025486,2 tỷ đ81,7 tỷ đ67,4 tỷ đ4,9 tỷ đ284,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

222,6 tỷ đ

#2

Phải thu

97,9 tỷ đ

#3

Bất động sản đầu tư

22,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng