BSI — CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN NGÂN HÀNG ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu BSI có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu BSI đạt 19.5 nghìn tỷ đồng. Tăng 31.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tiền & tương đương tiền (3%) và Đầu tư tài chính (1%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu BSI qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →19,5 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
19,2 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
297,1 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+31.2%
So với năm trước
Ngắn hạn 98.5% · Dài hạn 1.5% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 4% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
614,8 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
—
Đầu tư ngắn hạn
211,4 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 4.2% tổng tài sản.
Phải thu
—
Phải thu khách hàng
0,3 tỷ đ
Phải thu khác
0.0%
% tổng tài sản
So với năm trước: +97.6%.
Hàng tồn kho
—
Hàng tồn kho (ròng)
—
% tổng tài sản
—
So với năm trước
Tài sản cố định
31,8 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
22,3 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
9,5 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 0.2% tổng tài sản, so với năm trước +29.2% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
9,5 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.0%
% tổng tài sản
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 1,8 nghìn tỷ đ | 136,1 tỷ đ | 0,2 tỷ đ | — | 18,7 tỷ đ |
| 2019 | 2,4 nghìn tỷ đ | 70,9 tỷ đ | — | — | 23 tỷ đ |
| 2020 | 2,9 nghìn tỷ đ | 95,8 tỷ đ | 0,1 tỷ đ | — | 17,1 tỷ đ |
| 2021 | 6 nghìn tỷ đ | 583 tỷ đ | 28,3 tỷ đ | — | 15,9 tỷ đ |
| 2022 | 5,6 nghìn tỷ đ | 787,9 tỷ đ | 3 tỷ đ | — | 25,8 tỷ đ |
| 2023 | 8,3 nghìn tỷ đ | 817,1 tỷ đ | 0,1 tỷ đ | — | 29 tỷ đ |
| 2024 | 10,3 nghìn tỷ đ | 284,4 tỷ đ | 0,1 tỷ đ | — | 27,6 tỷ đ |
| 2025 | 16,6 nghìn tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ | 0,1 tỷ đ | — | 25,7 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tiền & tương đương tiền
614,8 tỷ đ
#2
Đầu tư tài chính
211,4 tỷ đ
#3
Tài sản cố định
31,8 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.