BTT — CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ BẾN THÀNH
📅 Hôm nay 26/10/2026
Hàng tồn kho của cổ phiếu BTT vận hành ra sao?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu BTT đạt 628.0 tỷ đồng. Tăng 14.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Bất động sản đầu tư (36%) và Đầu tư tài chính (12%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu BTT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →628 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
337,1 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
290,8 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+14.2%
So với năm trước
Ngắn hạn 53.7% · Dài hạn 46.3% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 60% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
46,7 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
34,5 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 19.3% tổng tài sản.
Phải thu
1,5 tỷ đ
Phải thu khách hàng
2,7 tỷ đ
Phải thu khác
0.7%
% tổng tài sản
So với năm trước: +0.1%.
Hàng tồn kho
15,6 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
2.5%
% tổng tài sản
-61.5%
So với năm trước
Tài sản cố định
13,3 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
12,7 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0,6 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 2.1% tổng tài sản, so với năm trước -94.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
0,6 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.1%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
17,3 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
2.8%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
0,7 tỷ đ
Giá trị
0.1%
% tổng tài sản
-30.5%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 490,7 tỷ đ | 46,9 tỷ đ | 1,4 tỷ đ | 27,5 tỷ đ | 194,7 tỷ đ |
| 2019 | 535,6 tỷ đ | 29,7 tỷ đ | 3,8 tỷ đ | 25,9 tỷ đ | 218,5 tỷ đ |
| 2020 | 495,1 tỷ đ | 11,2 tỷ đ | 4,4 tỷ đ | 14,9 tỷ đ | 246,1 tỷ đ |
| 2021 | 463 tỷ đ | 15,3 tỷ đ | 6,1 tỷ đ | 21,4 tỷ đ | 235,2 tỷ đ |
| 2022 | 470,8 tỷ đ | 18,3 tỷ đ | 2,6 tỷ đ | 25,8 tỷ đ | 229,1 tỷ đ |
| 2023 | 508,4 tỷ đ | 40,9 tỷ đ | 4,9 tỷ đ | 36,6 tỷ đ | 222 tỷ đ |
| 2024 | 505,6 tỷ đ | 73,5 tỷ đ | 3,4 tỷ đ | 48,8 tỷ đ | 247,3 tỷ đ |
| 2025 | 527 tỷ đ | 35,1 tỷ đ | 4,8 tỷ đ | 17,1 tỷ đ | 239,9 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Bất động sản đầu tư
223,7 tỷ đ
#2
Đầu tư tài chính
74,8 tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
46,7 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.