CLL — CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG CÁT LÁI

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CLL có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CLL đạt 767.8 tỷ đồng. Tăng 0.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (25%) và Đầu tư tài chính (24%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CLL qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

767,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

460 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

307,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+0.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 59.9% · Dài hạn 40.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền162,2 tỷ đ (21.1%)
Phải thu178,8 tỷ đ (23.3%)
Hàng tồn kho10,3 tỷ đ (1.3%)
Tài sản cố định191,8 tỷ đ (25.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang3,1 tỷ đ (0.4%)
Đầu tư tài chính183,5 tỷ đ (23.9%)
Tài sản vô hình72,6 tỷ đ (9.5%)

Các khoản mục trên xác nhận được 104% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

162,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

90,9 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 45.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

167,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

11,3 tỷ đ

Phải thu khác

23.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: -0.9%.

Hàng tồn kho

10,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.3%

% tổng tài sản

+205.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

191,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

119,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

72,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 25.0% tổng tài sản, so với năm trước -1.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

72,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

9.5%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

90,3 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

11.8%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

3,1 tỷ đ

Giá trị

0.4%

% tổng tài sản

+139.2%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018703,7 tỷ đ235,1 tỷ đ58,3 tỷ đ0 tỷ đ368,5 tỷ đ
2019698,5 tỷ đ53,4 tỷ đ67,4 tỷ đ0,3 tỷ đ326,1 tỷ đ
2020705,7 tỷ đ174,6 tỷ đ39,9 tỷ đ1,1 tỷ đ306,7 tỷ đ
2021678,6 tỷ đ221,5 tỷ đ38,2 tỷ đ2,9 tỷ đ257,1 tỷ đ
2022704 tỷ đ230,8 tỷ đ60 tỷ đ1,1 tỷ đ231,5 tỷ đ
2023675,1 tỷ đ234,9 tỷ đ59,4 tỷ đ5,2 tỷ đ196,3 tỷ đ
2024681,7 tỷ đ99,5 tỷ đ100,9 tỷ đ5,5 tỷ đ173,1 tỷ đ
2025724,2 tỷ đ209,8 tỷ đ89,8 tỷ đ3,9 tỷ đ194,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

191,8 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

183,5 tỷ đ

#3

Phải thu

178,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng