CMT — Information & Networking Technology JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CMT sử dụng vốn như thế nào?

Tại năm 2025, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu CMT là Trả nợ gốc vay, chiếm 89% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 93% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CMT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

686,6 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2025

642,4 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2025

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay570,9 tỷ đ (89%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)71,5 tỷ đ (11%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới556,2 tỷ đ (81%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)77,2 tỷ đ (11%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)53,2 tỷ đ (8%)
Thanh lý tài sản0 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 53,2 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

7.4%

CAPEX / Doanh thu

0.93x

CAPEX / CFO

20.28x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

68,1 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

35,8 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018283,1 tỷ đ-234,2 tỷ đ+49 tỷ đ
2019324,4 tỷ đ-262,6 tỷ đ+61,8 tỷ đ
2020462,8 tỷ đ-497,1 tỷ đ-34,3 tỷ đ
2021324 tỷ đ-284,5 tỷ đ+39,4 tỷ đ
2022423,7 tỷ đ-448,2 tỷ đ-24,5 tỷ đ
2023449,7 tỷ đ-489,6 tỷ đ-39,9 tỷ đ
2024413,2 tỷ đ-389,8 tỷ đ+23,4 tỷ đ
2025556,2 tỷ đ-570,9 tỷ đ-14,8 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2025

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
20196,9 tỷ đ
20200 tỷ đ
20210 tỷ đ
20220 tỷ đ
20230 tỷ đ
20247,3 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20181,4 tỷ đ—234,2 tỷ đ0 tỷ đ52,4 tỷ đ
20190 tỷ đ—262,6 tỷ đ6,9 tỷ đ95,4 tỷ đ
20209,6 tỷ đ—497,1 tỷ đ0 tỷ đ—
20211,3 tỷ đ—284,5 tỷ đ0 tỷ đ92,9 tỷ đ
20221,5 tỷ đ—448,2 tỷ đ0 tỷ đ—
20231,4 tỷ đ—489,6 tỷ đ0 tỷ đ—
20247,6 tỷ đ—389,8 tỷ đ7,3 tỷ đ29,7 tỷ đ
202571,5 tỷ đ—570,9 tỷ đ0 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng