CMT — Information & Networking Technology JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CMT có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu CMT đạt 536.4 tỷ đồng. Tăng 13.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (56%) và Hàng tồn kho (15%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CMT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

536,4 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

419 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

117,5 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+13.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 78.1% · Dài hạn 21.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền18,2 tỷ đ (3.4%)
Phải thu299,8 tỷ đ (55.9%)
Hàng tồn kho79,6 tỷ đ (14.8%)
Tài sản cố định46,2 tỷ đ (8.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang71,1 tỷ đ (13.3%)
Tài sản vô hình28,8 tỷ đ (5.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 101% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

18,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

292,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

7,8 tỷ đ

Phải thu khác

55.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +5.3%.

Hàng tồn kho

79,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

14.8%

% tổng tài sản

-20.7%

So với năm trước

Tài sản cố định

46,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

17,4 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

28,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 8.6% tổng tài sản, so với năm trước -6.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

28,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

5.4%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

71,1 tỷ đ

Giá trị

13.3%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018354 tỷ đ66,2 tỷ đ191,8 tỷ đ50,3 tỷ đ39 tỷ đ
2019441,6 tỷ đ37,1 tỷ đ295,7 tỷ đ67,6 tỷ đ37,9 tỷ đ
2020466,2 tỷ đ39,7 tỷ đ229,2 tỷ đ140,9 tỷ đ41,6 tỷ đ
2021629,1 tỷ đ15,8 tỷ đ341,6 tỷ đ199,6 tỷ đ45,6 tỷ đ
2022538,3 tỷ đ38,3 tỷ đ274,5 tỷ đ160,5 tỷ đ45,2 tỷ đ
2023477,9 tỷ đ31,4 tỷ đ202,4 tỷ đ193,7 tỷ đ44 tỷ đ
2024472,5 tỷ đ27,2 tỷ đ284,8 tỷ đ100,4 tỷ đ49,4 tỷ đ
2025536,4 tỷ đ18,2 tỷ đ299,8 tỷ đ79,6 tỷ đ46,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

299,8 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

79,6 tỷ đ

#3

Xây dựng cơ bản dở dang

71,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng