CMV — CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG NGHIỆP CÀ MAU
📅 Hôm nay 26/10/2026
Hàng tồn kho của cổ phiếu CMV vận hành ra sao?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CMV đạt 498.4 tỷ đồng. Giảm 5.7% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (53%) và Tài sản cố định (18%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu CMV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →498,4 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
381,8 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
116,6 tỷ đ
Tài sản dài hạn
-5.7%
So với năm trước
Ngắn hạn 76.6% · Dài hạn 23.4% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 99% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
37,8 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
4,4 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 10.2% tổng tài sản.
Phải thu
47,1 tỷ đ
Phải thu khách hàng
6,1 tỷ đ
Phải thu khác
10.7%
% tổng tài sản
So với năm trước: -28.5%.
Hàng tồn kho
264 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
53.0%
% tổng tài sản
-10.8%
So với năm trước
Tài sản cố định
91 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
56,3 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
34,6 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 18.3% tổng tài sản, so với năm trước +4.6% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
34,6 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
6.9%
% tổng tài sản
Xây dựng cơ bản dở dang
1,8 tỷ đ
Giá trị
0.4%
% tổng tài sản
+46.0%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 711,3 tỷ đ | 89,9 tỷ đ | 150,1 tỷ đ | 339,5 tỷ đ | 101,6 tỷ đ |
| 2019 | 733,4 tỷ đ | 57,7 tỷ đ | 142,7 tỷ đ | 384 tỷ đ | 101,8 tỷ đ |
| 2020 | 605,7 tỷ đ | 41,9 tỷ đ | 116,1 tỷ đ | 307,2 tỷ đ | 94,6 tỷ đ |
| 2021 | 472,9 tỷ đ | 31,7 tỷ đ | 75,2 tỷ đ | 236,7 tỷ đ | 89,7 tỷ đ |
| 2022 | 488,6 tỷ đ | 52,8 tỷ đ | 89 tỷ đ | 219,5 tỷ đ | 83,4 tỷ đ |
| 2023 | 530,9 tỷ đ | 57,3 tỷ đ | 92,3 tỷ đ | 249,6 tỷ đ | 85,4 tỷ đ |
| 2024 | 502,6 tỷ đ | 32,7 tỷ đ | 76,9 tỷ đ | 260,8 tỷ đ | 89,1 tỷ đ |
| 2025 | 542,4 tỷ đ | 29 tỷ đ | 94,7 tỷ đ | 264,7 tỷ đ | 91,7 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Hàng tồn kho
264 tỷ đ
#2
Tài sản cố định
91 tỷ đ
#3
Phải thu
53,2 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.