CNG — CÔNG TY CỔ PHẦN CNG VIỆT NAM

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CNG có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CNG đạt 2.1 nghìn tỷ đồng. Tăng 44.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (67%) và Tài sản cố định (13%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CNG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,7 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

353 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+44.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 82.8% · Dài hạn 17.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền189,1 tỷ đ (9.2%)
Phải thu1,4 nghìn tỷ đ (67.3%)
Hàng tồn kho80,6 tỷ đ (3.9%)
Tài sản cố định270,6 tỷ đ (13.2%)
Bất động sản đầu tư10,3 tỷ đ (0.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang30,8 tỷ đ (1.5%)
Tài sản vô hình34,1 tỷ đ (1.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 97% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

189,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 9.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

1,4 nghìn tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,6 tỷ đ

Phải thu khác

67.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: +99.7%.

Hàng tồn kho

80,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

3.9%

% tổng tài sản

+12.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

270,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

236,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

34,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 13.2% tổng tài sản, so với năm trước +28.4% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

34,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.7%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

30,8 tỷ đ

Giá trị

1.5%

% tổng tài sản

+777.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018835,5 tỷ đ348,2 tỷ đ197 tỷ đ55,5 tỷ đ191,4 tỷ đ
2019838,6 tỷ đ377,4 tỷ đ250,9 tỷ đ23,2 tỷ đ161,3 tỷ đ
20201,1 nghìn tỷ đ443,9 tỷ đ413,3 tỷ đ27,4 tỷ đ137,6 tỷ đ
20211,1 nghìn tỷ đ282,5 tỷ đ434,6 tỷ đ50,6 tỷ đ228,3 tỷ đ
20221,3 nghìn tỷ đ380,7 tỷ đ462 tỷ đ63,2 tỷ đ210,4 tỷ đ
20231,2 nghìn tỷ đ317,3 tỷ đ471 tỷ đ73,7 tỷ đ160,2 tỷ đ
20241,4 nghìn tỷ đ340,7 tỷ đ638,4 tỷ đ67,8 tỷ đ210,1 tỷ đ
20251,7 nghìn tỷ đ237,3 tỷ đ982,2 tỷ đ71,8 tỷ đ228 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

1,4 nghìn tỷ đ

#2

Tài sản cố định

270,6 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

189,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng