COM — CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ - XĂNG DẦU
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu COM có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu COM đạt 520.7 tỷ đồng. Tăng 7.9% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (33%) và Tiền & tương đương tiền (27%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu COM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →520,7 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
244,5 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
276,3 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+7.9%
So với năm trước
Ngắn hạn 46.9% · Dài hạn 53.1% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 102% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
138,1 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
19,3 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
1,9 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 32.9% tổng tài sản.
Phải thu
70,8 tỷ đ
Phải thu khách hàng
2,7 tỷ đ
Phải thu khác
14.1%
% tổng tài sản
So với năm trước: +15.2%.
Hàng tồn kho
45,5 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
8.7%
% tổng tài sản
-7.7%
So với năm trước
Tài sản cố định
170,4 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
111,7 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
58,7 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 32.7% tổng tài sản, so với năm trước -24.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
58,7 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
11.3%
% tổng tài sản
Xây dựng cơ bản dở dang
9,6 tỷ đ
Giá trị
1.8%
% tổng tài sản
+1.5%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 569,1 tỷ đ | 169,4 tỷ đ | 70,9 tỷ đ | 47,5 tỷ đ | 272,5 tỷ đ |
| 2019 | 515,3 tỷ đ | 10,6 tỷ đ | 72,2 tỷ đ | 125,1 tỷ đ | 262,4 tỷ đ |
| 2020 | 498,6 tỷ đ | 58,8 tỷ đ | 60,2 tỷ đ | 79,9 tỷ đ | 251,6 tỷ đ |
| 2021 | 535,1 tỷ đ | 85,2 tỷ đ | 54,9 tỷ đ | 101 tỷ đ | 241,2 tỷ đ |
| 2022 | 526 tỷ đ | 91,5 tỷ đ | 56,6 tỷ đ | 97,3 tỷ đ | 233,4 tỷ đ |
| 2023 | 490,2 tỷ đ | 117,3 tỷ đ | 52,8 tỷ đ | 50,6 tỷ đ | 233,3 tỷ đ |
| 2024 | 484,8 tỷ đ | 95,6 tỷ đ | 60,4 tỷ đ | 70,3 tỷ đ | 230,7 tỷ đ |
| 2025 | 483,3 tỷ đ | 105 tỷ đ | 57,6 tỷ đ | 53,9 tỷ đ | 174,2 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tài sản cố định
170,4 tỷ đ
#2
Tiền & tương đương tiền
138,1 tỷ đ
#3
Phải thu
73,5 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.