CSM — CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CAO SU MIỀN NAM

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CSM sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu CSM là Trả nợ gốc vay, chiếm 97% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 29% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CSM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1 nghìn tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

859,6 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay838 tỷ đ (97%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)21,6 tỷ đ (3%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới919,3 tỷ đ (90%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)73,6 tỷ đ (7%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)27,5 tỷ đ (3%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 27,5 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

1.9%

CAPEX / Doanh thu

0.29x

CAPEX / CFO

0.76x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

1,8 nghìn tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

116,8 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
20183,9 nghìn tỷ đ-3,9 nghìn tỷ đ-29,7 tỷ đ
20193,8 nghìn tỷ đ-3,8 nghìn tỷ đ-59,1 tỷ đ
20203,7 nghìn tỷ đ-3,7 nghìn tỷ đ-50,5 tỷ đ
20215 nghìn tỷ đ-4,7 nghìn tỷ đ+288,4 tỷ đ
20225,1 nghìn tỷ đ-5,1 nghìn tỷ đ-10,3 tỷ đ
20234,3 nghìn tỷ đ-4,5 nghìn tỷ đ-278,2 tỷ đ
20243,6 nghìn tỷ đ-3,7 nghìn tỷ đ-60,4 tỷ đ
20253,5 nghìn tỷ đ-3,6 nghìn tỷ đ-62,6 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201841,3 tỷ đ
20190,1 tỷ đ
202051,8 tỷ đ
202150,7 tỷ đ
202231,1 tỷ đ
202331,1 tỷ đ
202431,1 tỷ đ
202531,1 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2018186 tỷ đ—3,9 nghìn tỷ đ41,3 tỷ đ—
201954,5 tỷ đ—3,8 nghìn tỷ đ0,1 tỷ đ125,8 tỷ đ
202096,5 tỷ đ—3,7 nghìn tỷ đ51,8 tỷ đ—
202122,1 tỷ đ—4,7 nghìn tỷ đ50,7 tỷ đ509,6 tỷ đ
202244,8 tỷ đ—5,1 nghìn tỷ đ31,1 tỷ đ251,4 tỷ đ
202346,1 tỷ đ—4,5 nghìn tỷ đ31,1 tỷ đ—
202495,5 tỷ đ—3,7 nghìn tỷ đ31,1 tỷ đ—
2025130,3 tỷ đ—3,6 nghìn tỷ đ31,1 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng