CSM — CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CAO SU MIỀN NAM

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CSM có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CSM đạt 3.8 nghìn tỷ đồng. Tăng 11.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (34%) và Tài sản cố định (20%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CSM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

3,8 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

2,9 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

854,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+11.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 77.3% · Dài hạn 22.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền330,5 tỷ đ (8.8%)
Phải thu698,4 tỷ đ (18.6%)
Hàng tồn kho1,3 nghìn tỷ đ (33.7%)
Tài sản cố định739,4 tỷ đ (19.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang88,9 tỷ đ (2.4%)
Đầu tư tài chính18,3 tỷ đ (0.5%)
Tài sản vô hình77,8 tỷ đ (2.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 86% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

330,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

8,7 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 9.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

677,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

21,3 tỷ đ

Phải thu khác

18.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: -9.4%.

Hàng tồn kho

1,3 nghìn tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

33.7%

% tổng tài sản

+32.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

739,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

661,7 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

77,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 19.7% tổng tài sản, so với năm trước -2.2% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

77,8 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

88,9 tỷ đ

Giá trị

2.4%

% tổng tài sản

+111.3%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20183,9 nghìn tỷ đ77,4 tỷ đ616,6 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ
20193,8 nghìn tỷ đ62,6 tỷ đ705,3 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ
20203,8 nghìn tỷ đ152,9 tỷ đ660,9 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ
20214,2 nghìn tỷ đ78,9 tỷ đ739,9 tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ
20224,2 nghìn tỷ đ28,1 tỷ đ670,1 tỷ đ1,9 nghìn tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20233,9 nghìn tỷ đ289,7 tỷ đ875,4 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ946,7 tỷ đ
20243,8 nghìn tỷ đ473,3 tỷ đ786,3 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ823,8 tỷ đ
20253,8 nghìn tỷ đ575 tỷ đ541,3 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ742,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

1,3 nghìn tỷ đ

#2

Tài sản cố định

739,4 tỷ đ

#3

Phải thu

698,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng