DC2 — Development Investment Construction No. 2 JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu DC2 có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu DC2 đạt 393.3 tỷ đồng. Tăng 5.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (37%) và Hàng tồn kho (25%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu DC2 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

393,3 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

274,5 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

118,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+5.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 69.8% · Dài hạn 30.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền2,5 tỷ đ (0.6%)
Phải thu146 tỷ đ (37.1%)
Hàng tồn kho98,9 tỷ đ (25.2%)
Tài sản cố định51,6 tỷ đ (13.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang56,5 tỷ đ (14.4%)
Đầu tư tài chính0,2 tỷ đ (0.1%)
Tài sản vô hình38,1 tỷ đ (9.7%)

Các khoản mục trên xác nhận được 100% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

2,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0,1 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 0.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

137,9 tỷ đ

Phải thu khách hàng

8,1 tỷ đ

Phải thu khác

37.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: -3.5%.

Hàng tồn kho

98,9 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

25.2%

% tổng tài sản

+59.7%

So với năm trước

Tài sản cố định

51,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

13,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

38,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 13.1% tổng tài sản, so với năm trước -5.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

38,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

9.7%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

56,5 tỷ đ

Giá trị

14.4%

% tổng tài sản

+19.3%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201854,3 tỷ đ0,4 tỷ đ26,7 tỷ đ13,3 tỷ đ7,8 tỷ đ
2019159,7 tỷ đ14,4 tỷ đ79,2 tỷ đ43,4 tỷ đ12,4 tỷ đ
2020214,7 tỷ đ1,2 tỷ đ65,2 tỷ đ82,1 tỷ đ23,2 tỷ đ
2021260,5 tỷ đ4,8 tỷ đ134,7 tỷ đ53,3 tỷ đ24,6 tỷ đ
2022442,5 tỷ đ2,7 tỷ đ314,8 tỷ đ44,8 tỷ đ43,4 tỷ đ
2023396 tỷ đ7 tỷ đ278,4 tỷ đ11,3 tỷ đ40,2 tỷ đ
2024322,4 tỷ đ26,9 tỷ đ179,9 tỷ đ28,4 tỷ đ51 tỷ đ
2025410,8 tỷ đ6,9 tỷ đ179,6 tỷ đ76,8 tỷ đ53,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

146 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

98,9 tỷ đ

#3

Xây dựng cơ bản dở dang

56,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng